How many cards does a goal cost?
Cards shown for every goal scored — one number for how attritional a league is.
Primera A (Colombia) is the most attritional: 2,76 cards for every goal it scores.
| League | Cards per goal | Goals |
|---|---|---|
| 1. Primera A Colombia | 2.76 | 916 |
| 2. Serie B Brazil | 2.3 | 820 |
| 3. Segunda División Tây Ban Nha | 2.3 | 1.083 |
| 4. Liga Profesional Argentina Argentina | 2.28 | 854 |
| 5. Serie A Brazil | 2.08 | 923 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 1.95 | 1.024 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1.81 | 826 |
| 8. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 1.77 | 541 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.73 | 906 |
| 10. Serie B Italy | 1.68 | 1.201 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1.67 | 439 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1.62 | 1.017 |
| 13. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 1.61 | 507 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 1.59 | 623 |
| 15. 2. Bundesliga Đức | 1.55 | 843 |
| 16. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.53 | 884 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1.53 | 766 |
| 18. Primera División Peru | 1.53 | 938 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1.51 | 1.033 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1.5 | 541 |
| 21. 3. Liga Đức | 1.49 | 1.038 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1.48 | 520 |
| 23. Championship Anh | 1.47 | 1.414 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1.47 | 524 |
| 25. Super League Trung Quốc | 1.44 | 732 |
| 26. Ligue 2 Pháp | 1.44 | 1.037 |
| 27. UEFA Europa League Quốc tế | 1.43 | 1.209 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1.39 | 422 |
| 29. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1.29 | 594 |
| 30. League One Anh | 1.29 | 1.412 |
| 31. Allsvenskan Thụy Điển | 1.28 | 667 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1.28 | 855 |
| 33. UEFA Champions League Quốc tế | 1.27 | 647 |
| 34. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1.22 | 1.018 |
| 35. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 1.21 | 1.473 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1.08 | 682 |
| 37. Eredivisie Hà Lan | 1.04 | 988 |
| 38. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 1.01 | 425 |
| 39. J1 League Nhật Bản | 0.994 | 793 |
| 40. Danish Superliga Đan Mạch | 0.969 | 706 |
Showing every competition. Major competitions only
Both counted from match events over the same matches, so a league appears only once its records carry cards.