How many cards does a goal cost?
Cards shown for every goal scored — one number for how attritional a league is.
Conference Premier (Anh) is the most attritional: 0 cards for every goal it scores.
| League | Cards per goal | Goals |
|---|---|---|
| 1. Conference Premier Anh | 0 | 1.592 |
| 2. Championship Anh | 0 | 1.467 |
| 3. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 0 | 1.406 |
| 4. League One Anh | 0 | 1.375 |
| 5. Erovnuli Liga 2 Georgia | 0 | 1.185 |
| 6. J2 League Nhật Bản | 0 | 1.074 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0 | 1.066 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0 | 1.063 |
| 9. Serie B Brazil | 0 | 1.055 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0 | 1.000 |
| 11. Torneo Federal A Argentina | 0 | 1.000 |
| 12. Eredivisie Hà Lan | 0 | 979 |
| 13. 3. Liga Đức | 0 | 954 |
| 14. Serie A Brazil | 0 | 940 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0 | 936 |
| 16. Ligue 2 Pháp | 0 | 917 |
| 17. Championnat National Pháp | 0 | 907 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0 | 898 |
| 19. Major League Soccer Hoa Kỳ | 0 | 888 |
| 20. Primera B Metropolitana Argentina | 0 | 883 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0 | 880 |
| 22. J1 League Nhật Bản | 0 | 849 |
| 23. Football League Hy Lạp | 0 | 797 |
| 24. Liga Nacional Guatemala | 0 | 790 |
| 25. 2. Bundesliga Đức | 0 | 782 |
| 26. Primera Nacional Argentina | 0 | 776 |
| 27. Primera División Venezuela | 0 | 761 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0 | 744 |
| 29. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0 | 738 |
| 30. Persha Liga Ukraina | 0 | 689 |
| 31. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0 | 677 |
| 32. NB II Hungary | 0 | 668 |
| 33. Esiliiga A Estonia | 0 | 639 |
| 34. NB I Hungary | 0 | 637 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0 | 629 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0 | 623 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0 | 617 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 0 | 615 |
| 39. UEFA Champions League Quốc tế | 0 | 592 |
| 40. FA Cup Anh | 0 | 573 |
Showing every competition. Major competitions only
Both counted from match events over the same matches, so a league appears only once its records carry cards.