How many cards does a goal cost?
Cards shown for every goal scored — one number for how attritional a league is.
Primera A (Colombia) is the most attritional: 2,68 cards for every goal it scores.
| League | Cards per goal | Goals |
|---|---|---|
| 1. Primera A Colombia | 2.68 | 891 |
| 2. Segunda División Tây Ban Nha | 2.59 | 995 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 2.44 | 547 |
| 4. Serie A Brazil | 2.41 | 827 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 2.27 | 617 |
| 6. Liga Profesional Argentina Argentina | 2.25 | 719 |
| 7. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 2.22 | 542 |
| 8. Copa Do Brasil Brazil | 2.18 | 230 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 2.08 | 983 |
| 10. Primera División Chile | 2.07 | 621 |
| 11. Primera División Peru | 2.06 | 977 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 2.05 | 474 |
| 13. Serie B Italy | 1.95 | 884 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1.94 | 826 |
| 15. 1. Division Síp | 1.86 | 480 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.85 | 821 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1.84 | 1.019 |
| 18. Ligue 2 Pháp | 1.83 | 834 |
| 19. World Cup - Qualification South America Quốc tế | 1.79 | 242 |
| 20. First League Bulgaria | 1.78 | 595 |
| 21. Serie B Brazil | 1.76 | 846 |
| 22. Liga MX Mexico | 1.66 | 895 |
| 23. 3. Liga Đức | 1.65 | 982 |
| 24. UEFA Champions League Quốc tế | 1.64 | 577 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1.6 | 777 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1.56 | 550 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1.55 | 972 |
| 28. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.53 | 811 |
| 29. UEFA Nations League Quốc tế | 1.51 | 340 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 1.51 | 823 |
| 31. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1.51 | 706 |
| 32. Cúp Nhà vua Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 1.5 | 285 |
| 33. 2. Bundesliga Đức | 1.5 | 904 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1.47 | 564 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1.47 | 578 |
| 36. Indian Super League Ấn Độ | 1.46 | 254 |
| 37. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 1.44 | 716 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1.42 | 427 |
| 39. UEFA Europa League Quốc tế | 1.4 | 1.407 |
| 40. League One Anh | 1.38 | 1.468 |
Showing every competition. Major competitions only
Both counted from match events over the same matches, so a league appears only once its records carry cards.