Một bàn thắng đổi bằng bao nhiêu thẻ?
Số thẻ được rút cho mỗi bàn thắng ghi được, một con số cho biết một giải bào mòn đến mức nào.
Primera A (Colombia) bào mòn nhất: 2,74 thẻ cho mỗi bàn thắng ghi được.
| Giải đấu | Thẻ mỗi bàn thắng | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Primera A Colombia | 2.74 | 1.015 |
| 2. Serie B Italy | 2.5 | 1.032 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 2.43 | 575 |
| 4. Liga Profesional Argentina Argentina | 2.36 | 1.024 |
| 5. Segunda División Tây Ban Nha | 2.34 | 1.055 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 2.21 | 447 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 2.15 | 728 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 2.12 | 612 |
| 9. Serie A Brazil | 2.03 | 912 |
| 10. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 1.91 | 512 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 1.88 | 1.118 |
| 12. 2. Bundesliga Đức | 1.87 | 761 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.86 | 828 |
| 14. Liga MX Mexico | 1.83 | 875 |
| 15. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.81 | 828 |
| 16. UEFA Europa League Quốc tế | 1.75 | 1.178 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1.66 | 1.123 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1.57 | 415 |
| 19. Super League Trung Quốc | 1.55 | 640 |
| 20. UEFA Champions League Quốc tế | 1.5 | 615 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1.48 | 488 |
| 22. Championship Anh | 1.47 | 1.444 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1.45 | 991 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1.43 | 877 |
| 25. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 1.42 | 516 |
| 26. Ligue 2 Pháp | 1.39 | 943 |
| 27. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1.38 | 1.064 |
| 28. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1.36 | 740 |
| 29. League One Anh | 1.35 | 1.424 |
| 30. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1.34 | 549 |
| 31. Danish Superliga Đan Mạch | 1.29 | 644 |
| 32. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 1.28 | 348 |
| 33. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1.27 | 1.005 |
| 34. Eredivisie Hà Lan | 1.14 | 904 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1.08 | 582 |
| 36. Allsvenskan Thụy Điển | 1.08 | 733 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1.08 | 653 |
| 38. J1 League Nhật Bản | 1.08 | 810 |
| 39. FA Cup Anh | 0.971 | 488 |
| 40. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0.928 | 628 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Cả hai đều được đếm từ sự kiện của cùng những trận đấu, nên một giải chỉ xuất hiện khi dữ liệu có thẻ.