How many cards does a goal cost?
Cards shown for every goal scored — one number for how attritional a league is.
Championship (Anh) is the most attritional: 0 cards for every goal it scores.
| League | Cards per goal | Goals |
|---|---|---|
| 1. Championship Anh | 0 | 1.446 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0 | 1.052 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0 | 1.045 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0 | 1.035 |
| 5. Eredivisie Hà Lan | 0 | 991 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0 | 967 |
| 7. Ligue 2 Pháp | 0 | 939 |
| 8. Major League Soccer Hoa Kỳ | 0 | 884 |
| 9. J1 League Nhật Bản | 0 | 872 |
| 10. Serie A Brazil | 0 | 832 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0 | 810 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0 | 806 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 0 | 802 |
| 14. 2. Bundesliga Đức | 0 | 785 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0 | 626 |
| 16. UEFA Champions League Quốc tế | 0 | 597 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0 | 595 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0 | 569 |
| 19. FA Cup Anh | 0 | 562 |
| 20. Danish Superliga Đan Mạch | 0 | 544 |
Showing the major competitions. Include every competition
Both counted from match events over the same matches, so a league appears only once its records carry cards.