How many cards does a goal cost?
Cards shown for every goal scored — one number for how attritional a league is.
Liga Profesional Argentina (Argentina) is the most attritional: 2,62 cards for every goal it scores.
| League | Cards per goal | Goals |
|---|---|---|
| 1. Liga Profesional Argentina Argentina | 2.62 | 1.045 |
| 2. Serie A Brazil | 2.24 | 897 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 2.12 | 832 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.93 | 826 |
| 5. UEFA Europa League Quốc tế | 1.79 | 1.223 |
| 6. 2. Bundesliga Đức | 1.74 | 808 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1.69 | 960 |
| 8. UEFA Champions League Quốc tế | 1.68 | 585 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1.67 | 444 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1.58 | 477 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1.45 | 866 |
| 12. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1.43 | 976 |
| 13. Championship Anh | 1.43 | 1.347 |
| 14. Ligue 2 Pháp | 1.28 | 875 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1.25 | 1.026 |
| 16. Eredivisie Hà Lan | 1.12 | 932 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 0.85 | 528 |
| 18. League One Anh | 0.596 | 1.474 |
| 19. FA Cup Anh | 0.208 | 510 |
| 20. Serie B Brazil | 0.156 | 925 |
| 21. J1 League Nhật Bản | 0.126 | 831 |
| 22. Cúp bóng đá Pháp Pháp | 0.126 | 302 |
| 23. Danish Superliga Đan Mạch | 0.122 | 549 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0.102 | 866 |
| 25. Veikkausliiga Phần Lan | 0.06 | 448 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0.028 | 650 |
| 27. League Cup Anh | 0.02 | 253 |
| 28. Liga Pro Ecuador | 0.003 | 346 |
| 29. Torneo Federal A Argentina | 0 | 1.543 |
| 30. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 0 | 1.484 |
| 31. Conference Premier Anh | 0 | 1.460 |
| 32. J2 League Nhật Bản | 0 | 1.017 |
| 33. Primera Nacional Argentina | 0 | 982 |
| 34. USL Championship Hoa Kỳ | 0 | 973 |
| 35. Primera B Metropolitana Argentina | 0 | 946 |
| 36. 3. Liga Đức | 0 | 913 |
| 37. Erovnuli Liga 2 Georgia | 0 | 799 |
| 38. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0 | 756 |
| 39. Liga Nacional Guatemala | 0 | 715 |
| 40. Championnat National Pháp | 0 | 713 |
Showing every competition. Major competitions only
Both counted from match events over the same matches, so a league appears only once its records carry cards.