How many cards does a goal cost?
Cards shown for every goal scored — one number for how attritional a league is.
Championship (Anh) is the most attritional: 0 cards for every goal it scores.
| League | Cards per goal | Goals |
|---|---|---|
| 1. Championship Anh | 0 | 1.467 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0 | 1.066 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0 | 1.063 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0 | 1.000 |
| 5. Eredivisie Hà Lan | 0 | 979 |
| 6. Serie A Brazil | 0 | 940 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0 | 936 |
| 8. Ligue 2 Pháp | 0 | 917 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0 | 898 |
| 10. Major League Soccer Hoa Kỳ | 0 | 888 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0 | 880 |
| 12. J1 League Nhật Bản | 0 | 849 |
| 13. 2. Bundesliga Đức | 0 | 782 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0 | 744 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0 | 623 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0 | 617 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 0 | 615 |
| 18. UEFA Champions League Quốc tế | 0 | 592 |
| 19. FA Cup Anh | 0 | 573 |
| 20. Danish Superliga Đan Mạch | 0 | 561 |
Showing the major competitions. Include every competition
Both counted from match events over the same matches, so a league appears only once its records carry cards.