Giải nào trở lại mạnh nhất sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ bàn thắng trong mười lăm phút sau giờ nghỉ, cú vọt sắc nét nhất của một trận đấu.
National 3 - Group A (Pháp) trở lại mạnh nhất: 20,4% số bàn đến trong khoảng phút 46 đến 60.
| Giải đấu | 46′–60′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. National 3 - Group A Pháp | 20.4% | 446 |
| 2. Tercera División RFEF - Group 11 Tây Ban Nha | 20.2% | 799 |
| 3. Primera División RFEF - Group 2 Tây Ban Nha | 19.8% | 900 |
| 4. Division 2 - Södra Götaland Thụy Điển | 19.7% | 492 |
| 5. Elitettan Thụy Điển | 19.7% | 589 |
| 6. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 19.5% | 677 |
| 7. 1. Division Kazakhstan | 19.4% | 674 |
| 8. NB III - Northwest Hungary | 19.4% | 583 |
| 9. Premier League Ethiopia | 19.4% | 532 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro Montenegro | 19.3% | 446 |
| 11. Segunda División Peru | 19.3% | 498 |
| 12. Ligue 2 Tunisia | 19% | 657 |
| 13. Cúp AFC Quốc tế | 19% | 400 |
| 14. First NL Croatia | 18.9% | 434 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina Bosnia và Herzegovina | 18.9% | 525 |
| 16. Queensland NPL Úc | 18.8% | 467 |
| 17. Giải Professional Development League Anh | 18.8% | 1.312 |
| 18. 1. Liga U19 Séc | 18.8% | 850 |
| 19. National Soccer League Rwanda | 18.8% | 458 |
| 20. Liga Primera U20 Nicaragua | 18.7% | 422 |
| 21. Primera B Chile | 18.7% | 627 |
| 22. National 3 - Group E Pháp | 18.7% | 536 |
| 23. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 18.6% | 708 |
| 24. Second League - Group 4 Nga | 18.6% | 462 |
| 25. Allsvenskan Thụy Điển | 18.5% | 685 |
| 26. UEFA Youth League Quốc tế | 18.5% | 761 |
| 27. São Paulo Youth Cup Brazil | 18.5% | 772 |
| 28. U19 League Ukraina | 18.5% | 742 |
| 29. J1 League Nhật Bản | 18.5% | 1.013 |
| 30. Segunda División Uruguay | 18.5% | 493 |
| 31. 2. Division - Group 2 Na Uy | 18.4% | 689 |
| 32. Tercera División RFEF - Group 9 Tây Ban Nha | 18.4% | 783 |
| 33. Reserve League Argentina | 18.4% | 930 |
| 34. Premier League Uganda | 18.4% | 517 |
| 35. Campionato Primavera - 1 Italy | 18.3% | 1.181 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 18.3% | 427 |
| 37. Premier Division Ireland | 18.2% | 412 |
| 38. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 18.2% | 445 |
| 39. Indian Super League Ấn Độ | 18.2% | 467 |
| 40. Supreme Division Women Nga | 18.1% | 404 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, mười lăm phút sau giờ nghỉ chứa 16,3% tổng số bàn thắng.