Giải nào trở lại mạnh nhất sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ bàn thắng trong mười lăm phút sau giờ nghỉ, cú vọt sắc nét nhất của một trận đấu.
Giải vô địch bóng đá Ukraina (Ukraina) trở lại mạnh nhất: 19% số bàn đến trong khoảng phút 46 đến 60.
| Giải đấu | 46′–60′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 19% | 458 |
| 2. Liga Nacional Guatemala | 18.9% | 715 |
| 3. Championship Scotland | 18.8% | 483 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 18.8% | 531 |
| 5. 1. Division Đan Mạch | 18.8% | 484 |
| 6. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 18.2% | 517 |
| 7. Torneo Federal A Argentina | 17.9% | 1.545 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 17.8% | 650 |
| 9. Primera B Metropolitana Argentina | 17.7% | 948 |
| 10. 2. Bundesliga Đức | 17.7% | 808 |
| 11. Primera División Venezuela | 17.7% | 503 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 17.5% | 960 |
| 13. Ligue 1 Algeria | 17.4% | 493 |
| 14. J2 League Nhật Bản | 17.4% | 1.017 |
| 15. League One Anh | 17.2% | 1.474 |
| 16. UEFA Champions League Quốc tế | 17.1% | 584 |
| 17. Serie B Brazil | 17.1% | 925 |
| 18. Primera Nacional Argentina | 17.1% | 984 |
| 19. Serie A Brazil | 16.8% | 897 |
| 20. Premier League Ai Cập | 16.7% | 670 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 16.7% | 832 |
| 22. Erovnuli Liga 2 Georgia | 16.6% | 799 |
| 23. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 16.6% | 1.483 |
| 24. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 16.5% | 562 |
| 25. Veikkausliiga Phần Lan | 16.5% | 448 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 16.5% | 866 |
| 27. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 16.5% | 528 |
| 28. Football League Hy Lạp | 16.5% | 522 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 16.4% | 544 |
| 30. League One Scotland | 16.4% | 538 |
| 31. Ligue 1 Tunisia | 16.3% | 515 |
| 32. Ligue 2 Pháp | 16.2% | 875 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 16.2% | 826 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 16.2% | 866 |
| 35. USL Championship Hoa Kỳ | 16.1% | 966 |
| 36. NB I Hungary | 16.1% | 483 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 16.1% | 434 |
| 38. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 16.1% | 758 |
| 39. Eredivisie Hà Lan | 16% | 929 |
| 40. 3. Liga Đức | 16% | 913 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, mười lăm phút sau giờ nghỉ chứa 16,3% tổng số bàn thắng.