Giải nào trở lại mạnh nhất sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ bàn thắng trong mười lăm phút sau giờ nghỉ, cú vọt sắc nét nhất của một trận đấu.
National 2 - Group B (Pháp) trở lại mạnh nhất: 20,3% số bàn đến trong khoảng phút 46 đến 60.
| Giải đấu | 46′–60′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. National 2 - Group B Pháp | 20,3% | 548 |
| 2. Liga Nacional Honduras | 19,7% | 476 |
| 3. Ligue 1 Tunisia | 18,9% | 556 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 18,1% | 552 |
| 5. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 18,1% | 698 |
| 6. Primera Nacional Argentina | 18% | 834 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 17,9% | 972 |
| 8. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 17,8% | 1.470 |
| 9. 2. Bundesliga Đức | 17,7% | 855 |
| 10. Torneo Federal A Argentina | 17,6% | 981 |
| 11. NB I Hungary | 17,6% | 647 |
| 12. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 17,6% | 614 |
| 13. Eredivisie Hà Lan | 17,6% | 1.014 |
| 14. Primera Division El Salvador | 17,5% | 521 |
| 15. Meistriliiga Estonia | 17,4% | 615 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 17,4% | 893 |
| 17. National 2 - Group D Pháp | 17,3% | 555 |
| 18. Persha Liga Ukraina | 17,2% | 792 |
| 19. Conference Premier Anh | 16,8% | 1.584 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 16,7% | 449 |
| 21. Regionalliga - West Áo | 16,6% | 608 |
| 22. Championship Scotland | 16,6% | 507 |
| 23. Danish Superliga Đan Mạch | 16,5% | 540 |
| 24. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 16,3% | 520 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 16,3% | 875 |
| 26. NB II Hungary | 16,3% | 570 |
| 27. Ligue 2 Pháp | 16,3% | 872 |
| 28. Primera División Venezuela | 16,2% | 736 |
| 29. Serie A Brazil | 16,1% | 1.017 |
| 30. FA Cup Anh | 16,1% | 453 |
| 31. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 16% | 1.066 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 16% | 611 |
| 33. Regionalliga - Mitte Áo | 16% | 549 |
| 34. UEFA Champions League Quốc tế | 16% | 574 |
| 35. Football League Hy Lạp | 16% | 556 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 16% | 1.050 |
| 37. Championship Anh | 15,9% | 1.432 |
| 38. Superliga Albania | 15,9% | 459 |
| 39. 3. Liga Đức | 15,9% | 956 |
| 40. 1. Division Đan Mạch | 15,9% | 523 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, mười lăm phút sau giờ nghỉ chứa 16,3% tổng số bàn thắng.