Giải nào trở lại mạnh nhất sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ bàn thắng trong mười lăm phút sau giờ nghỉ, cú vọt sắc nét nhất của một trận đấu.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva (Litva) trở lại mạnh nhất: 19,8% số bàn đến trong khoảng phút 46 đến 60.
| Giải đấu | 46′–60′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 19,8% | 515 |
| 2. NB II Hungary | 19,8% | 668 |
| 3. National 2 - Group C Pháp | 19,1% | 554 |
| 4. 1. Division Đan Mạch | 18,7% | 470 |
| 5. Primera División Venezuela | 18,6% | 763 |
| 6. Liga Nacional Honduras | 18,3% | 487 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 18,1% | 541 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 18% | 516 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 17,8% | 617 |
| 10. Primera Nacional Argentina | 17,8% | 776 |
| 11. Regionalliga - West Áo | 17,8% | 422 |
| 12. Eredivisie Hà Lan | 17,6% | 979 |
| 13. Serie D Brazil | 17,5% | 473 |
| 14. Erovnuli Liga 2 Georgia | 17,5% | 1.185 |
| 15. J2 League Nhật Bản | 17,4% | 1.074 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 17,3% | 744 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 17,1% | 898 |
| 18. Liga Nacional Guatemala | 17,1% | 790 |
| 19. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 17% | 1.063 |
| 20. 1. Division Belarus | 17% | 524 |
| 21. 1st Division Albania | 16,9% | 502 |
| 22. Esiliiga A Estonia | 16,9% | 639 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 16,8% | 494 |
| 24. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 16,7% | 412 |
| 25. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 16,7% | 1.406 |
| 26. Veikkausliiga Phần Lan | 16,7% | 533 |
| 27. Persha Liga Ukraina | 16,7% | 689 |
| 28. 2. Bundesliga Đức | 16,6% | 782 |
| 29. Championnat National Pháp | 16,5% | 907 |
| 30. Serie C Brazil | 16,5% | 490 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 16,5% | 1.000 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 16,5% | 936 |
| 33. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 16,4% | 677 |
| 34. Serie A Brazil | 16,4% | 940 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 16,4% | 623 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 16,4% | 446 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 16,4% | 880 |
| 38. Danish Superliga Đan Mạch | 16,2% | 561 |
| 39. Torneo Federal A Argentina | 16,2% | 999 |
| 40. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 16,2% | 432 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, mười lăm phút sau giờ nghỉ chứa 16,3% tổng số bàn thắng.