Giải nào trở lại mạnh nhất sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ bàn thắng trong mười lăm phút sau giờ nghỉ, cú vọt sắc nét nhất của một trận đấu.
K League 2 (Hàn Quốc) trở lại mạnh nhất: 21,4% số bàn đến trong khoảng phút 46 đến 60.
| Giải đấu | 46′–60′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. K League 2 Hàn Quốc | 21,4% | 529 |
| 2. Premier League Ghana | 19,9% | 428 |
| 3. Liga Nacional Guatemala | 19,6% | 601 |
| 4. Liga Nacional Honduras | 19,4% | 567 |
| 5. Major League Soccer Hoa Kỳ | 18,5% | 1.004 |
| 6. UEFA Champions League Quốc tế | 18,4% | 613 |
| 7. Liga Profesional Argentina Argentina | 18,4% | 1.024 |
| 8. J1 League Nhật Bản | 18,1% | 810 |
| 9. Primera A Colombia | 18,1% | 1.030 |
| 10. Championnat National Pháp | 18% | 726 |
| 11. Conference Premier Anh | 18% | 1.502 |
| 12. Football League Hy Lạp | 17,9% | 652 |
| 13. Liga Pro Serie B Ecuador | 17,9% | 564 |
| 14. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 17,7% | 491 |
| 15. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 17,7% | 435 |
| 16. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 17,6% | 516 |
| 17. Categoría Primera B Colombia | 17,6% | 631 |
| 18. Veikkausliiga Phần Lan | 17,5% | 458 |
| 19. Serie A Brazil | 17,4% | 912 |
| 20. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 17,4% | 408 |
| 21. Super Liga Serbia | 17,3% | 715 |
| 22. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 17,3% | 1.117 |
| 23. Championship Scotland | 17,3% | 469 |
| 24. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 17,2% | 528 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 17,2% | 419 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 17,1% | 828 |
| 27. Premier League Kuwait | 17,1% | 614 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 17,1% | 1.123 |
| 29. League One Scotland | 17% | 507 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 17% | 991 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 16,9% | 740 |
| 32. Primera Division El Salvador | 16,9% | 747 |
| 33. Premier League Ai Cập | 16,9% | 688 |
| 34. Challenge League Thụy Sĩ | 16,8% | 529 |
| 35. Danish Superliga Đan Mạch | 16,8% | 644 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 16,7% | 1.064 |
| 37. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 16,7% | 1.490 |
| 38. Primera Nacional Argentina | 16,7% | 1.084 |
| 39. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 16,7% | 594 |
| 40. Meistriliiga Estonia | 16,7% | 582 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, mười lăm phút sau giờ nghỉ chứa 16,3% tổng số bàn thắng.