Giải nào trở lại mạnh nhất sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ bàn thắng trong mười lăm phút sau giờ nghỉ, cú vọt sắc nét nhất của một trận đấu.
Allsvenskan (Thụy Điển) trở lại mạnh nhất: 18,5% số bàn đến trong khoảng phút 46 đến 60.
| Giải đấu | 46′–60′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Allsvenskan Thụy Điển | 18,5% | 685 |
| 2. J1 League Nhật Bản | 18,5% | 1.013 |
| 3. UEFA Conference League Quốc tế | 17,9% | 1.112 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 17,9% | 683 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 17,7% | 558 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 17,5% | 684 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 17,5% | 915 |
| 8. Championship Anh | 17,4% | 1.366 |
| 9. Super Liga Serbia | 17,4% | 856 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 17,2% | 973 |
| 11. 2. Bundesliga Đức | 17,1% | 929 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 16,9% | 793 |
| 13. Major League Soccer Hoa Kỳ | 16,8% | 1.625 |
| 14. Ligue 2 Pháp | 16,8% | 798 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 16,6% | 537 |
| 16. UEFA Europa League Quốc tế | 16,5% | 753 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 16,4% | 578 |
| 18. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 16,3% | 902 |
| 19. HNL Croatia | 16,3% | 424 |
| 20. Liga Profesional Argentina Argentina | 16,1% | 769 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, mười lăm phút sau giờ nghỉ chứa 16,3% tổng số bàn thắng.