Giải nào trở lại mạnh nhất sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ bàn thắng trong mười lăm phút sau giờ nghỉ, cú vọt sắc nét nhất của một trận đấu.
NB III - Northwest (Hungary) trở lại mạnh nhất: 17,8% số bàn đến trong khoảng phút 46 đến 60.
| Giải đấu | 46′–60′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. NB III - Northwest Hungary | 17.8% | 3.252 |
| 2. League Cup Scotland | 17.7% | 2.864 |
| 3. Tercera División RFEF - Group 18 Tây Ban Nha | 17.7% | 4.722 |
| 4. NB III - Northeast Hungary | 17.6% | 3.463 |
| 5. Magyar Kupa Hungary | 17.5% | 2.319 |
| 6. Women's Championship Anh | 17.5% | 2.092 |
| 7. Supreme Division Women Nga | 17.5% | 2.091 |
| 8. Liga Premier Serie A Mexico | 17.3% | 5.274 |
| 9. J3 League Nhật Bản | 17.3% | 6.710 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 17.3% | 5.983 |
| 11. League Cup Anh | 17.3% | 4.291 |
| 12. Liga Nacional Guatemala | 17.3% | 9.998 |
| 13. National 3 - Group A Pháp | 17.3% | 2.389 |
| 14. National 3 - Group E Pháp | 17.3% | 2.647 |
| 15. Elitettan Thụy Điển | 17.2% | 3.181 |
| 16. U18 Premier League - North Anh | 17.2% | 4.068 |
| 17. 2. Division - Group 2 Na Uy | 17.2% | 4.287 |
| 18. Reserve Pro League Bỉ | 17.2% | 2.467 |
| 19. Serie A Women Italy | 17.2% | 3.185 |
| 20. 1st League - RS Bosnia và Herzegovina | 17.2% | 2.658 |
| 21. Regionalliga - Nord Đức | 17.2% | 5.994 |
| 22. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 17.1% | 3.892 |
| 23. Reserve League Argentina | 17.1% | 5.135 |
| 24. Giải Professional Development League Anh | 17.1% | 5.529 |
| 25. Primera División RFEF - Group 2 Tây Ban Nha | 17.1% | 5.703 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina Bosnia và Herzegovina | 17.1% | 3.382 |
| 27. Cup Hy Lạp | 17.1% | 2.325 |
| 28. Second League Ai Cập | 17.1% | 2.385 |
| 29. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 17.1% | 5.866 |
| 30. J1 League Nhật Bản | 17.1% | 11.714 |
| 31. Prva Liga Serbia | 17.1% | 5.406 |
| 32. Friendlies Clubs Quốc tế | 17% | 60.510 |
| 33. Tercera División RFEF - Group 3 Tây Ban Nha | 17% | 5.201 |
| 34. Second League - Group 2 Nga | 17% | 4.214 |
| 35. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 17% | 4.150 |
| 36. UEFA Champions League Women Quốc tế | 17% | 3.605 |
| 37. Friendlies Women Quốc tế | 17% | 4.425 |
| 38. Campeonato de Portugal Prio - Group B Bồ Đào Nha | 17% | 2.758 |
| 39. Second League Montenegro | 17% | 2.452 |
| 40. Serie C - Girone C Italy | 17% | 6.950 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, mười lăm phút sau giờ nghỉ chứa 16,3% tổng số bàn thắng.