Giải nào trở lại mạnh nhất sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ bàn thắng trong mười lăm phút sau giờ nghỉ, cú vọt sắc nét nhất của một trận đấu.
UEFA Nations League (Quốc tế) trở lại mạnh nhất: 21% số bàn đến trong khoảng phút 46 đến 60.
| Giải đấu | 46′–60′ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. UEFA Nations League Quốc tế | 21% | 423 |
| 2. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 20.9% | 483 |
| 3. UEFA Europa League Quốc tế | 20.5% | 459 |
| 4. NB I Hungary | 20.2% | 530 |
| 5. Botola 2 Ma-rốc | 20.2% | 426 |
| 6. 1. deild karla Iceland | 19.9% | 463 |
| 7. Tercera División RFEF - Group 1 Tây Ban Nha | 19.8% | 572 |
| 8. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 19.7% | 761 |
| 9. Czech Liga Séc | 19.6% | 822 |
| 10. J3 League Nhật Bản | 19.4% | 797 |
| 11. Iraqi League Iraq | 19.4% | 829 |
| 12. Tercera División RFEF - Group 13 Tây Ban Nha | 19.4% | 608 |
| 13. Tercera División RFEF - Group 17 Tây Ban Nha | 19.4% | 593 |
| 14. I Liga - Women Slovakia | 19.3% | 409 |
| 15. Tercera División RFEF - Group 16 Tây Ban Nha | 19.2% | 640 |
| 16. Championship Bắc Ireland | 19.2% | 709 |
| 17. UEFA Champions League Women Quốc tế | 19.2% | 480 |
| 18. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 19.2% | 663 |
| 19. Serie D - Girone F Italy | 19.1% | 627 |
| 20. Championship Scotland | 19% | 525 |
| 21. Ligi kuu Bara Tanzania | 19% | 543 |
| 22. MLS Next Pro Hoa Kỳ | 18.9% | 879 |
| 23. Regionalliga - Nord Đức | 18.8% | 1.091 |
| 24. Suomen Cup Phần Lan | 18.8% | 495 |
| 25. Serie D - Girone D Italy | 18.8% | 997 |
| 26. Segunda División RFEF - Group 5 Tây Ban Nha | 18.7% | 657 |
| 27. Segunda División RFEF - Group 3 Tây Ban Nha | 18.7% | 652 |
| 28. J1 League Nhật Bản | 18.5% | 771 |
| 29. Serie C - Girone C Italy | 18.5% | 902 |
| 30. Second League - Group 2 Nga | 18.5% | 930 |
| 31. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 18.5% | 736 |
| 32. National 3 - Group I Pháp | 18.5% | 558 |
| 33. NM Cupen Na Uy | 18.4% | 474 |
| 34. K League 1 Hàn Quốc | 18.3% | 600 |
| 35. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 18.2% | 696 |
| 36. Friendlies Women Quốc tế | 18.2% | 462 |
| 37. National 3 - Group D Pháp | 18.2% | 501 |
| 38. First Division Ireland | 18.1% | 452 |
| 39. Liga 3 Bồ Đào Nha | 18.1% | 840 |
| 40. Superettan Thụy Điển | 18.1% | 708 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, mười lăm phút sau giờ nghỉ chứa 16,3% tổng số bàn thắng.