ATK Mohun Bagan vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-0 Jamshedpur tại Indian Super League, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 2, Jamshedpur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Championship - Semi-finals
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- LWDWL Jamshedpur
- 25' Nikhil Barla
- 28' Tom Aldred
- 45'+2 Seminlen Doungel
- HT0-0
- 51' J. Cummings11m 1-0
- 55' Javi Hernández
- 57' ▲ R. Das ▼ M. Sanan
- 57' ▲ Javi Siverio ▼ R. Tachikawa
- 57' ▲ V. Sreekuttan ▼ S. Doungel
- 62' ▲ P. Chaudhari ▼ N. Barla
- 70' ▲ Manvir Singh ▼ A. Kuruniyan
- 81' ▲ D. Petratos ▼ J. Cummings
- 90'+4 L. Ralte · A. Thapa 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Kaith 7.3
- 44A. Rai 7.9
- 5T. Aldred 7.3
- 21Alberto Rodríguez 7.6
- 15S. Bose 7.3
- 17L. Colaço 7.3
- 6A. Thapa ⇢ 7.9
- 45L. Ralte ⚽ 8.2
- 19A. Kuruniyan ▼ 70' 7.2
- 35J. Cummings ⚽ ▼ 81' 7.9
- 29J. Maclaren 6.9
Dự bị 9
- 11Manvir Singh ▲ 70' 6.6
- 9D. Petratos ▲ 81' 6.7
- 12D. Singh
- 10G. Stewart
- 32D. Biswas
- 72S. Bhat
- 16A. Suryavanshi
- 18S. Abdul Samad
- 22D. Tangri
- 32A. Gomes 7.3
- 77N. Barla ▼ 62' 6.3
- 14P. Halder 6.6
- 3L. Ćirković 7.0
- 23M. Uvais 6.7
- 12S. Doungel ▼ 57' 6.3
- 8R. Tachikawa ▼ 57' 6.9
- 20S. Das 7.5
- 11M. Sanan ▼ 57' 6.5
- 10Javi Hernández 7.3
- 17J. Murray 7.0
Dự bị 9
- 18R. Das ▲ 57' 6.9
- 9Javi Siverio ▲ 57' 6.6
- 13V. Sreekuttan ▲ 57' 6.9
- 4P. Chaudhari ▲ 62' 6.2
- 56K. Choudhary
- 21W. Muirang
- 33A. Gope
- 7I. Khan
- 68C. Lalhriatpuia
Thống kê
01⚑12
⚑230
74%Kiểm soát bóng26%
35Dứt điểm10
10Trúng đích2
14Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm5
19Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn1
12Phạt góc2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
563Chuyền bóng212
483Chuyền chính xác135
86%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu30
63Ghi được48
30Thủng lưới49
1.75Bàn thắng mỗi trận1.6
18Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai31