Jamshedpur vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 0-0 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 9 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 2, ATK Mohun Bagan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 5' Jitendra Singh
- 40' Subhasish Bose
- 43' ▲ H. Sawyer ▼ Crivellaro
- HT0-0
- 46' ▲ S. Damjanović ▼ C. McHugh
- 60' ▲ L. Colaço ▼ M. Singh
- 65' Pritam Kotal
- 75' ▲ F. Molla ▼ K. Nassiri
- 80' Vishal Kaith
- 87' ▲ S. Doungel ▼ B. Singh
- 88' ▲ F. Choudhary ▼ R. Das
- FT0-0
Đội hình
- 32R. Paramba 8.7
- 26L. Renthlei 7.6
- 24P. Chaudhari 7.3
- 13Eli Sabiá 8.0
- 6R. Lallawmawma 7.2
- 2B. Singh ▼ 87' 7.0
- 3J. Singh 6.6
- 10J. Emmanuel-Thomas 8.2
- 18R. Das ▼ 88' 6.6
- 50Crivellaro ▼ 43' 6.7
- 99D. Chima 6.5
Dự bị 9
- 8H. Sawyer ▲ 43' 7.2
- 7S. Doungel ▲ 87' 7.3
- 17F. Choudhary ▲ 88' 6.9
- 44S. Telem
- 77N. Barla
- 9I. Pandita
- 28G. Singh
- 89P. Singh
- 31V. Yadav
- 1V. Kaith 8.2
- 44A. Rai 7.3
- 20P. Kotal 7.9
- 5B. Hamill 7.0
- 15S. Bose 7.3
- 33G. Martins 6.9
- 8C. McHugh ▼ 46' 6.5
- 11M. Singh ▼ 60' 6.9
- 21F. Gallego 7.3
- 25K. Nassiri ▼ 75' 7.2
- 9D. Petratos 7.9
Dự bị 9
- 3S. Damjanović ▲ 46' 6.9
- 17L. Colaço ▲ 60' 6.0
- 27F. Molla ▲ 75' 6.5
- 13R. Rana
- 32L. Khawlhring
- 14L. Hnamte
- 2S. Rathi
- 31A. Shaikh
- 29R. Shabong
Thống kê
01⚑1
⚑530
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm26
7Trúng đích7
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn11
1Phạt góc5
2Việt vị1
4Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
7Cứu thua7
352Chuyền bóng517
253Chuyền chính xác413
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu30
21Ghi được48
32Thủng lưới29
1.05Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai29