Jamshedpur vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 2, ATK Mohun Bagan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Championship - Semi-finals
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 24' Javi Siverio · S. Eze 1-0
- 36' Ashutosh Mehta
- 37' 1-1 J. Cummings
- HT1-1
- 55' Javier Siverio
- 56' ▲ R. Tachikawa ▼ Javi Siverio
- 71' ▲ J. Maclaren ▼ G. Stewart
- 77' ▲ D. Petratos ▼ J. Cummings
- 77' ▲ A. Kuruniyan ▼ S. Abdul Samad
- 78' ▲ R. Das ▼ M. Sanan
- 90'+6 Stephen Eze
- 90'+5 Jamie MacLaren
- 90'+6 ▲ L. Ćirković ▼ J. Murray
- 90'+6 ▲ V. Sreekuttan ▼ N. Barla
- 90'+1 Javi Hernández · R. Das 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 32A. Gomes 6.7
- 5A. Mehta 6.6
- 14P. Halder 6.9
- 6S. Eze ⇢ 7.6
- 23M. Uvais 6.6
- 77N. Barla ▼ 90' 6.2
- 20S. Das 6.9
- 11M. Sanan ▼ 78' 6.5
- 10Javi Hernández ⚽ 7.3
- 9Javi Siverio ⚽ ▼ 56' 7.0
- 17J. Murray ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 8R. Tachikawa ▲ 56' 6.3
- 18R. Das ▲ 78' 6.9
- 3L. Ćirković ▲ 90'
- 13V. Sreekuttan ▲ 90'
- 21W. Muirang
- 56K. Choudhary
- 68C. Lalhriatpuia
- 33A. Gope
- 7I. Khan
- 1V. Kaith 6.7
- 44A. Rai 7.2
- 5T. Aldred 6.6
- 21Alberto Rodríguez 7.0
- 15S. Bose 7.2
- 18S. Abdul Samad ▼ 77' 7.3
- 6A. Thapa 7.5
- 22D. Tangri 6.2
- 17L. Colaço 6.9
- 35J. Cummings ⚽ ▼ 77' 7.3
- 10G. Stewart ▼ 71' 7.0
Dự bị 9
- 29J. Maclaren ▲ 71' 6.2
- 9D. Petratos ▲ 77' 6.3
- 19A. Kuruniyan ▲ 77' 6.2
- 12D. Singh
- 32D. Biswas
- 16A. Suryavanshi
- 63S. Bhanwala
- 33G. Martins
- 72S. Bhat
Thống kê
03⚑2
⚑510
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm14
4Trúng đích3
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị3
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
197Chuyền bóng534
108Chuyền chính xác447
55%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu36
48Ghi được63
49Thủng lưới30
1.6Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai32