ATK Mohun Bagan vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 1-0 Jamshedpur tại Indian Super League, 8 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 2, Jamshedpur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- LWDWL Jamshedpur
- 27' ▲ J. Singh ▼ G. Singh
- HT0-0
- 57' ▲ D. Chima ▼ Crivellaro
- 78' ▲ L. Hnamte ▼ A. Rai
- 78' ▲ K. Nassiri ▼ L. Colaço
- 81' Muhammed Ashique Kuruniyan
- 81' Boris Thangjam
- 87' Peter Hartley
- 87' ▲ F. Choudhary ▼ L. Renthlei
- 88' ▲ S. Doungel ▼ R. Das
- 89' Peter Hartley
- 90'+4 Hugo Boumous
- 90'+4 ▲ P. Halder ▼ H. Boumous
- 90'+1 H. Boumous11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Kaith 7.7
- 44A. Rai ▼ 78' 7.3
- 20P. Kotal 7.0
- 8C. McHugh 7.7
- 15S. Bose 6.9
- 22D. Tangri 7.3
- 10H. Boumous ⚽ ▼ 90' 7.2
- 24L. Rodrigues 7.0
- 9D. Petratos 7.3
- 17L. Colaço ▼ 78' 6.9
- 19A. Kuruniyan 6.2
Dự bị 9
- 14L. Hnamte ▲ 78' 6.3
- 25K. Nassiri ▲ 78' 7.2
- 30P. Halder ▲ 90'
- 13R. Rana
- 16A. Suryavanshi
- 31A. Shaikh
- 29R. Shabong
- 2S. Rathi
- 27F. Molla
- 31V. Yadav 7.6
- 26L. Renthlei ▼ 87' 7.2
- 13Eli Sabiá 6.7
- 29P. Hartley 6.0
- 6R. Lallawmawma 6.9
- 28G. Singh ▼ 27' 6.7
- 10J. Emmanuel-Thomas 7.3
- 2B. Singh 7.2
- 50Crivellaro ▼ 57' 6.5
- 18R. Das ▼ 88' 6.5
- 9I. Pandita 6.6
Dự bị 9
- 3J. Singh ▲ 27' 7.0
- 99D. Chima ▲ 57' 6.2
- 17F. Choudhary ▲ 87' 6.6
- 7S. Doungel ▲ 88' 6.7
- 89P. Singh
- 16M. Uvais
- 1R. Dagar
- 8H. Sawyer
- 24P. Chaudhari
Thống kê
02⚑6
⚑421
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm9
8Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi4
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
474Chuyền bóng374
392Chuyền chính xác285
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
30Trận đấu20
48Ghi được21
29Thủng lưới32
1.6Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai9