Jamshedpur
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
ATK Mohun Bagan

Jamshedpur vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-3 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 2, ATK Mohun Bagan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 6
Sân vận động
JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. 6' M. Sanan 1-0
  2. 29' 1-1 A. Sadiku · M. Singh
  3. 40' Manvir Singh
  4. 45'+4 Nikhil Barla
  5. HT1-1
  6. 48' 1-2 L. Colaço
  7. 54' Daniel Chima Chukwu
  8. 64' Jitendra Singh
  9. 67' Rehnesh Paramba
  10. 69' Armando Sadiku
  11. 69' V. Yadav M. Sanan
  12. 70' S. Haokip A. Stevanović
  13. 70' R. Tachikawa Jitendra Singh
  14. 73' K. Nassiri G. Martins
  15. 80' Steve Ambri D. Chima
  16. 80' 1-3 K. Nassiri · M. Singh
  17. 82' Thongkhosem Haokip
  18. 82' E. Benny N. Barla
  19. 84' Emil Benny
  20. 85' Hector Yuste
  21. 85' S. Bhat D. Petratos
  22. 86' Steve Ambri11m 2-3
  23. 90'+8 A. Rai A. Sadiku
  24. FT2-3

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Cooper
  1. 32R. Paramba 6.5
  2. 24P. Chaudhari 6.3
  3. 91Elsinho 6.9
  4. 4P. Laldinpuia 7.0
  5. 77N. Barla ▼ 82' 6.0
  6. 3Jitendra Singh ▼ 70' 6.3
  7. 10J. Manzorro 7.2
  8. 17I. Khan 7.2
  9. 20A. Stevanović ▼ 70' 6.9
  10. 15M. Sanan ▼ 69' 7.2
  11. 99D. Chima ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 31V. Yadav ▲ 69' 6.7
  2. 19S. Haokip ▲ 70' 6.5
  3. 8R. Tachikawa ▲ 70' 6.6
  4. 39Steve Ambri ▲ 80' 8.5
  5. 27E. Benny ▲ 82' 6.5
  6. 12P. Lakra
  7. 30N. Naorem
  8. 6R. Lallawmawma
  9. 7S. Doungel
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1V. Kaith 6.5
  2. 5B. Hamill 7.2
  3. 26Héctor Yuste 7.0
  4. 15S. Bose 7.0
  5. 11M. Singh ⇢2 7.7
  6. 7A. Thapa 6.7
  7. 33G. Martins ▼ 73' 6.9
  8. 17L. Colaço 8.2
  9. 18S. Abdul Samad 7.3
  10. 9D. Petratos ▼ 85' 7.0
  11. 99A. Sadiku ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 25K. Nassiri ▲ 73' 7.2
  2. 72S. Bhat ▲ 85' 6.9
  3. 44A. Rai ▲ 90'
  4. 31A. Shaikh
  5. 16A. Suryavanshi
  6. 13E. Singh
  7. 77R. Rana
  8. 2S. Rathi
  9. 14L. Hnamte

Thống kê

1511
230
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm11
3Trúng đích9
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn0
11Phạt góc2
1Việt vị3
12Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
345Chuyền bóng415
254Chuyền chính xác327
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

30Trận đấu41
54Ghi được91
44Thủng lưới55
1.8Bàn thắng mỗi trận2.22
7Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu