ATK Mohun Bagan vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 3-0 Jamshedpur tại Indian Super League, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 2, Jamshedpur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 9
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- LWDWL Jamshedpur
- 7' Mobashir Rahman
- 15' T. Aldred · Alberto Rodríguez 1-0
- 33' Subhasish Bose
- 41' Alberto Rodríguez
- 45'+2 L. Colaço · M. Singh 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Halder ▼ M. Rahman
- 46' ▲ M. Sanan ▼ A. Jadhav
- 66' ▲ I. Khan ▼ N. Barla
- 70' Pronay Halder
- 75' J. Maclaren · M. Singh 3-0
- 77' ▲ A. Thapa ▼ L. Ralte
- 79' Jamie MacLaren
- 86' ▲ S. Abdul Samad ▼ L. Colaço
- 86' ▲ M. Singh ▼ Javi Hernández
- 87' ▲ J. Cummings ▼ J. Maclaren
- 87' ▲ A. Kuruniyan ▼ M. Singh
- 90' ▲ A. Suryavanshi ▼ D. Tangri
- 90'+2 ▲ A. Mehta ▼ S. Sarangi
- FT3-0
Đội hình
- 1V. Kaith 7.5
- 32D. Biswas 7.3
- 5T. Aldred ⚽ 7.6
- 21Alberto Rodríguez ⇢ 7.6
- 15S. Bose 7.2
- 45L. Ralte ▼ 77' 6.9
- 22D. Tangri ▼ 90' 6.9
- 11M. Singh ⇢2 ▼ 87' 8.2
- 9D. Petratos 7.9
- 17L. Colaço ⚽ ▼ 86' 8.2
- 29J. Maclaren ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 9
- 6A. Thapa ▲ 77' 7.0
- 18S. Abdul Samad ▲ 86' 6.5
- 35J. Cummings ▲ 87' 6.3
- 19A. Kuruniyan ▲ 87' 6.3
- 16A. Suryavanshi ▲ 90'
- 36A. Bhan
- 12D. Singh
- 72S. Bhat
- 63S. Bhanwala
- 32A. Gomes 6.9
- 24S. Sarangi ▼ 90' 5.9
- 6S. Eze 7.2
- 21W. Muirang 6.0
- 23M. Uvais 6.0
- 10Javi Hernández ▼ 86' 6.3
- 8R. Tachikawa 7.2
- 22A. Jadhav ▼ 46' 6.2
- 15M. Rahman ▼ 46' 6.5
- 77N. Barla ▼ 66' 6.5
- 9Javi Siverio 7.0
Dự bị 9
- 14P. Halder ▲ 46' 6.5
- 11M. Sanan ▲ 46' 6.3
- 7I. Khan ▲ 66' 6.7
- 84M. Singh ▲ 86' 6.3
- 5A. Mehta ▲ 90'
- 12S. Doungel
- 20S. Das
- 4P. Chaudhari
- 33A. Gope
Thống kê
03⚑8
⚑620
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
8Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
8Phạt góc6
1Việt vị2
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
473Chuyền bóng253
393Chuyền chính xác177
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu30
63Ghi được48
30Thủng lưới49
1.75Bàn thắng mỗi trận1.6
18Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai31