ATK Mohun Bagan vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 3-0 Jamshedpur tại Indian Super League, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 2, Jamshedpur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 17
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- LWDWL Jamshedpur
- 7' D. Petratos · M. Singh 1-0
- 40' ▲ R. Tachikawa ▼ Javi Siverio
- 40' ▲ R. Lallawmawma ▼ W. Muirang
- HT1-0
- 52' Daniel Chima Chukwu
- 53' Deepak Tangri
- 60' ▲ A. Thapa ▼ D. Tangri
- 62' ▲ A. Stevanović ▼ Elsinho
- 62' ▲ N. Barla ▼ M. Sanan
- 68' J. Cummings · M. Singh 2-0
- 70' Provat Lakra
- 70' ▲ A. Rai ▼ L. Colaco
- 70' ▲ A. Sadiku ▼ J. Kauko
- 72' ▲ S. Doungel ▼ I. Khan
- 80' A. Sadiku 3-0
- 83' ▲ K. Nassiri ▼ D. Petratos
- 83' ▲ L. Hnamte ▼ J. Cummings
- FT3-0
Đội hình
- 1V. Kaith 7.5
- 4A. Ali 7.2
- 26Héctor Yuste 7.5
- 15S. Bose 7.9
- 22D. Tangri ▼ 60' 6.9
- 11M. Singh ⇢2 8.9
- 8J. Kauko ▼ 70' 6.7
- 16A. Suryavanshi 6.2
- 17L. Colaco ▼ 70' 6.5
- 35J. Cummings ⚽ ▼ 83' 7.7
- 9D. Petratos ⚽ ▼ 83' 7.9
Dự bị 9
- 7A. Thapa ▲ 60' 6.9
- 44A. Rai ▲ 70' 6.7
- 99A. Sadiku ⚽ ▲ 70' 7.7
- 25K. Nassiri ▲ 83' 6.5
- 14L. Hnamte ▲ 83' 6.3
- 5B. Hamill
- 32D. Biswas
- 45A. Bhan
- 31A. Shaikh
- 32R. Paramba 6.9
- 12P. Lakra 7.2
- 24P. Chaudhari 6.5
- 4P. Laldinpuia 6.6
- 21W. Muirang ▼ 40' 6.3
- 15M. Sanan ▼ 62' 6.5
- 91Elsinho ▼ 62' 7.3
- 10J. Manzorro 7.6
- 17I. Khan ▼ 72' 6.6
- 9Javi Siverio ▼ 40' 7.0
- 99D. Chima 6.9
Dự bị 9
- 8R. Tachikawa ▲ 40' 6.9
- 6R. Lallawmawma ▲ 40' 6.7
- 20A. Stevanović ▲ 62' 6.7
- 77N. Barla ▲ 62' 6.9
- 7S. Doungel ▲ 72' 6.6
- 19S. Haokip
- 16M. Uvais
- 27E. Benny
- 31V. Yadav
Thống kê
01⚑4
⚑820
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm19
7Trúng đích2
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn8
4Phạt góc8
1Việt vị1
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
433Chuyền bóng367
342Chuyền chính xác285
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
41Trận đấu30
91Ghi được54
55Thủng lưới44
2.22Bàn thắng mỗi trận1.8
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai24