Jamshedpur vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 2, ATK Mohun Bagan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 17
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 17' Nikhil Barla
- 25' 0-1 S. Bose · T. Aldred
- HT0-1
- 46' ▲ Javi Siverio ▼ S. Das
- 46' ▲ S. Doungel ▼ I. Khan
- 46' ▲ M. Rahman ▼ L. Ćirković
- 55' Pratik Chowdhary
- 55' Deepak Tangri
- 60' S. Eze · Javi Hernández 1-1
- 65' Seminlen Doungel
- 65' ▲ G. Stewart ▼ J. Cummings
- 81' ▲ R. Tachikawa ▼ J. Murray
- 82' ▲ D. Petratos ▼ J. Maclaren
- 90'+6 Alberto Rodríguez
- 90'+5 Apuia
- 90'+3 ▲ P. Halder ▼ M. Sanan
- FT1-1
Đội hình
- 32A. Gomes 7.2
- 77N. Barla 6.2
- 4P. Chaudhari 6.5
- 6S. Eze ⚽ 8.6
- 23M. Uvais 7.2
- 20S. Das ▼ 46' 6.3
- 3L. Ćirković ▼ 46' 6.9
- 7I. Khan ▼ 46' 6.3
- 10Javi Hernández ⇢ 7.0
- 11M. Sanan ▼ 90' 6.2
- 17J. Murray ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 9Javi Siverio ▲ 46' 6.6
- 12S. Doungel ▲ 46' 6.6
- 15M. Rahman ▲ 46' 6.7
- 8R. Tachikawa ▲ 81' 6.6
- 14P. Halder ▲ 90'
- 21W. Muirang
- 24S. Sarangi
- 33A. Gope
- 18R. Das
- 1V. Kaith 6.5
- 44A. Rai 6.3
- 5T. Aldred ⇢ 7.3
- 21Alberto Rodríguez 7.3
- 15S. Bose ⚽ 8.3
- 11M. Singh 7.2
- 45L. Ralte 7.7
- 22D. Tangri 7.0
- 17L. Colaço 7.3
- 29J. Maclaren ▼ 82' 7.0
- 35J. Cummings ▼ 65' 7.3
Dự bị 8
- 10G. Stewart ▲ 65' 6.7
- 9D. Petratos ▲ 82' 7.0
- 32D. Biswas
- 63S. Bhanwala
- 31A. Shaikh
- 33G. Martins
- 16A. Suryavanshi
- 72S. Bhat
Thống kê
03⚑3
⚑630
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm20
1Trúng đích5
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
3Phạt góc6
4Việt vị0
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
323Chuyền bóng415
225Chuyền chính xác314
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu36
48Ghi được63
49Thủng lưới30
1.6Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai32