ATK Mohun Bagan vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 0-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 7 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 2, Jamshedpur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Trọng tài
- C. John
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- LWDWL Jamshedpur
- 10' Pronay Halder
- 13' Daniel Chima Chukwu
- 23' ▲ S. Doungel ▼ B. Singh
- 39' Greg Stewart
- HT0-0
- 46' ▲ P. Laldinpuia ▼ L. Renthlei
- 53' ▲ D. Williams ▼ C. McHugh
- 56' 0-1 R. Das
- 62' ▲ P. Das ▼ P. Kotal
- 63' ▲ A. Mehta ▼ L. Rodrigues
- 68' ▲ J. Murray ▼ D. Chima
- 82' ▲ Alex ▼ G. Stewart
- 82' ▲ S. Mandi ▼ S. Doungel
- 84' Laldinpuia PC
- 85' ▲ K. Nassiri ▼ S. Bose
- 90'+6 Tiri
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Singh 6.9
- 4Tiri 6.9
- 20P. Kotal ▼ 62' 6.7
- 5S. Jhingan 6.6
- 15S. Bose ▼ 85' 6.2
- 7J. Kauko 6.9
- 24L. Rodrigues ▼ 63' 6.3
- 8C. McHugh ▼ 53' 6.9
- 21R. Krishna 6.9
- 11M. Singh 6.7
- 17L. Colaço 7.2
Dự bị 9
- 9D. Williams ▲ 53' 7.2
- 33P. Das ▲ 62' 7.2
- 6A. Mehta ▲ 63' 6.6
- 25K. Nassiri ▲ 85' 6.3
- 31A. Shaikh
- 22D. Tangri
- 2S. Rathi
- 3G. Gill
- 13R. Rana
- 32R. Paramba 7.0
- 29P. Hartley 7.2
- 13Eli Sabiá 7.0
- 6R. Lallawmawma 5.9
- 2B. Singh ▼ 23' 6.6
- 26L. Renthlei ▼ 46' 7.0
- 8P. Halder 5.6
- 3J. Singh 6.5
- 18R. Das ⚽ 7.2
- 24G. Stewart ▼ 82' 6.6
- 99D. Chima ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 7S. Doungel ▲ 23' 6.2
- 4P. Laldinpuia ▲ 46' 7.2
- 10J. Murray ▲ 68' 6.6
- 14Alex ▲ 82' 6.3
- 19S. Mandi ▲ 82' 6.2
- 45I. Pandita
- 5N. Gahlot
- 1P. Kumar
- 30A. Edathodika
Thống kê
01⚑7
⚑140
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm7
3Trúng đích3
8Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
7Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
475Chuyền bóng226
348Chuyền chính xác113
73%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
26Trận đấu22
45Ghi được43
37Thủng lưới23
1.73Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai22