Chennaiyin vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-3 NorthEast United tại Indian Super League, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 7, hòa 1, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 25
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWLWD NorthEast United
- 7' 0-1 Néstor Albiach · A. Ajaraie
- 26' 0-2 J. Madathil Subran · A. Ajaraie
- 29' Irfan Yadwad
- 38' 0-3 A. Ajaraie
- 45'+2 Ryan Edwards
- HT0-3
- 46' ▲ Lukas Brambilla ▼ Elsinho
- 46' ▲ P. Laldinpuia ▼ P. Kotal
- 46' ▲ Jitendra Singh ▼ V. Barretto
- 65' Laldinpuia PC
- 76' ▲ M. Nickson ▼ M. Bemammer
- 81' Ryan Edwards
- 81' Ryan Edwards
- 83' ▲ Tondonba Singh ▼ B. Samte
- 83' ▲ R. Yadav ▼ J. Madathil Subran
- 86' ▲ D. Chima ▼ W. Jordán
- 90'+1 ▲ M. Singh ▼ Jiteshwor Singh
- 90'+3 ▲ Guillermo Fernández ▼ Thoi Singh
- 90'+3 ▲ B. Oram ▼ M. Mayakkannan
- FT0-3
Đội hình
- 13M. Nawaz 6.5
- 6A. Mukherjee 5.9
- 20P. Kotal ▼ 46' 6.2
- 3R. Edwards 5.9
- 23V. Dakshinamurthy 6.3
- 47V. Barretto ▼ 46' 6.7
- 37Jiteshwor Singh ▼ 90' 6.6
- 5Elsinho ▼ 46' 6.5
- 19I. Yadwad 6.3
- 10C. Shields 8.3
- 9W. Jordán ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 70Lukas Brambilla ▲ 46' 7.3
- 4P. Laldinpuia ▲ 46' 6.6
- 8Jitendra Singh ▲ 46' 6.6
- 27D. Chima ▲ 86' 6.7
- 21M. Singh ▲ 90'
- 88E. Vanspaul
- 1S. Mitra
- 77G. Singh
- 71F. Choudhary
- 1G. Singh 8.3
- 22R. Tlang 6.7
- 2D. Singh 6.7
- 4Míchel Zabaco 7.0
- 77B. Samte ▼ 83' 6.6
- 6M. Bemammer ▼ 76' 6.7
- 13M. Mayakkannan ▼ 90' 6.6
- 19Thoi Singh ▼ 90' 7.5
- 10Néstor Albiach ⚽ 7.3
- 18J. Madathil Subran ⚽ ▼ 83' 7.9
- 14A. Ajaraie ⚽ ⇢2 9.0
Dự bị 9
- 15M. Nickson ▲ 76' 6.6
- 3Tondonba Singh ▲ 83' 6.3
- 17R. Yadav ▲ 83' 6.6
- 9Guillermo Fernández ▲ 90'
- 23B. Oram ▲ 90'
- 11P. Gogoi
- 50S. Rathi
- 26P. Singh
- 32M. Michu
Thống kê
14⚑8
⚑100
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm16
6Trúng đích5
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
386Chuyền bóng268
298Chuyền chính xác186
77%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu28
37Ghi được53
41Thủng lưới35
1.37Bàn thắng mỗi trận1.89
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai30