Chennaiyin vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 3-3 NorthEast United tại Indian Super League, 18 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 7, hòa 1, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Trọng tài
- Pranjal Banerji, India
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWLWD NorthEast United
- 8' L. Chhangte · J. Sylvestr 1-0
- 14' 1-1 I. Khan
- 43' 1-2 D. Brown · K. Camara
- HT1-2
- 46' ▲ T. Singh ▼ R. Ali
- 50' Lanzarote11m 2-2
- 51' L. Chhangte · E. Vanspaul 3-2
- 55' ▲ N. Dorjee ▼ A. Mehta
- 58' ▲ I. Sylla ▼ B. Lambot
- 58' ▲ M. Shereef ▼ I. Khan
- 63' ▲ Isma ▼ J. Sylvestr
- 71' ▲ D. Tangri ▼ Lanzarote
- 72' ▲ A. Thapa ▼ E. Vanspaul
- 82' Esmael Goncalves
- 83' Mashoor Shereef Thangalakath
- 84' ▲ Rochharzela ▼ S. Vadakkepeedika
- 87' Anirudh Thapa
- 90' Vishal Kaith
- 90'+6 ▲ D. Ganesh ▼ L. Chhangte
- 90'+4 3-3 Luís Machado11m
- FT3-3
Đội hình
- 31V. Kaith 7.0
- 13Eli Sabiá 6.3
- 5E. Sipović 6.2
- 2R. Singh 6.7
- 18J. Lalrinzuala 6.2
- 8E. Vanspaul ⇢ ▼ 72' 6.6
- 14Lanzarote ⚽ ▼ 71' 7.3
- 20Memo 6.3
- 7L. Chhangte ⚽2 ▼ 90' 8.6
- 9J. Sylvestr ⇢ ▼ 63' 6.9
- 24R. Ali ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 11T. Singh ▲ 46' 6.3
- 99Isma ▲ 63' 6.2
- 22D. Tangri ▲ 71' 6.7
- 15A. Thapa ▲ 72' 6.5
- 17D. Ganesh ▲ 90'
- 19F. Fatkhulloev
- 3L. Fanai
- 28G. Singh
- 27S. Mitra
- 1S. Chowdhury 6.2
- 19B. Lambot ▼ 58' 5.9
- 12A. Mehta ▼ 55' 5.3
- 16D. Fox 6.0
- 4P. Lakra 6.2
- 6K. Camara ⇢ 7.3
- 8I. Khan ⚽ ▼ 58' 7.3
- 45Lalengmawia 7.0
- 26D. Brown ⚽ 7.7
- 20Luís Machado ⚽ 7.3
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 84' 6.6
Dự bị 9
- 29N. Dorjee ▲ 55' 6.9
- 11I. Sylla ▲ 58' 6.9
- 66M. Shereef ▲ 58' 6.3
- 77Rochharzela ▲ 84' 6.3
- 23F. Lalrempuia
- 31G. Singh
- 43P. Gogoi
- 25N. Rabha
- 7N. Meetei
Thống kê
03⚑3
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm18
6Trúng đích8
8Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
10Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị1
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
308Chuyền bóng368
224Chuyền chính xác275
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu22
17Ghi được33
23Thủng lưới28
0.85Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai15