Chennaiyin vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 4-3 NorthEast United tại Indian Super League, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 7, hòa 1, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 22
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWLWD NorthEast United
- -5' Ngasepam Tondonba Singh
- 3' R. Ali · J. Düker 1-0
- 31' Aaron Evans
- 33' ▲ N. Meetei ▼ V. Barretto
- 36' Parthib Gogoi
- HT1-0
- 51' 1-1 W. Jordán · Parthib Gogoi
- 56' K. Karikari 2-1
- 62' A. Thapa · N. Meetei 3-1
- 65' ▲ E. Benny ▼ M. Irshad
- 74' ▲ J. Dhas ▼ R. Ali
- 74' ▲ S. Bag ▼ J. Düker
- 74' 3-2 Parthib Gogoi · G. Nigam
- 76' ▲ D. Ralte ▼ J. Madathil Subran
- 77' ▲ T. Singh ▼ H. Mondal
- 78' Samik Mitra
- 80' 3-3 W. Jordán · E. Benny
- 82' ▲ G. Singh ▼ J. Dhas
- 82' ▲ A. El Khayati ▼ F. Diagne
- 90' Mashoor Shereef Thangalakath
- 90'+4 S. Bag · A. El Khayati 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1S. Mitra 6.0
- 8E. Vanspaul 6.6
- 3F. Diagne ▼ 82' 6.5
- 6V. Hakhamaneshi 6.7
- 27A. Sangwan 7.3
- 47V. Barretto ▼ 33' 6.7
- 37J. Singh 6.5
- 26J. Düker ⇢ ▼ 74' 8.2
- 15A. Thapa ⚽ 7.5
- 12K. Karikari ⚽ 7.2
- 11R. Ali ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 7N. Meetei ▲ 33' 6.3
- 25J. Dhas ▲ 74' 6.3
- 19S. Bag ⚽ ▲ 74' 7.2
- 4G. Singh ▲ 82' 6.6
- 33A. El Khayati ▲ 82' 6.6
- 20M. Rafique
- 31B. Yumnam
- 21N. Das
- 35D. Dabas
- 29A. Bhattacharja 6.5
- 14J. Zoherliana 6.3
- 6M. Shereef 6.3
- 24A. Evans 5.9
- 20H. Mondal ▼ 77' 6.3
- 22G. Nigam ⇢ 7.2
- 90Joseba Beitia 7.0
- 16M. Irshad ▼ 65' 6.3
- 11Parthib Gogoi ⚽ ⇢ 7.3
- 9W. Jordán ⚽2 8.9
- 18J. Madathil Subran ▼ 76' 6.7
Dự bị 7
- 15E. Benny ▲ 65' 6.6
- 17D. Ralte ▲ 76' 6.3
- 3T. Singh ▲ 77' 6.5
- 5G. Kumar
- 32M. Michu
- 8I. Khan
- 25K. Mbombo
Thống kê
01⚑8
⚑240
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm9
9Trúng đích5
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc2
4Việt vị0
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
499Chuyền bóng368
420Chuyền chính xác292
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu20
36Ghi được20
37Thủng lưới55
1.8Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
13Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai14