Chennaiyin vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-1 NorthEast United tại Indian Super League, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 7, hòa 1, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Trọng tài
- C. John
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWLWD NorthEast United
- 35' 0-1 L. Ralte · P. Flottmann
- 43' Vladimir Koman
- HT0-1
- 52' A. Borysiuk · R. Ali 1-1
- 55' V.P. Suhair
- 58' V. Koman 2-1
- 60' ▲ S. Chowdhury ▼ M. Michu
- 64' ▲ Marcelinho ▼ L. Ralte
- 64' ▲ M. Sahanek ▼ S. Singh
- 69' Ariel Borysiuk
- 70' ▲ E. Vanspaul ▼ R. Ali
- 76' ▲ Ł. Gikiewicz ▼ V. Koman
- 77' ▲ M. Murzaev ▼ N. Valskis
- 84' Mohammad Dhot
- 90' Debjit Majumder
- 90'+2 Provat Lakra
- 90'+2 ▲ G. Singh ▼ A. Thapa
- 90' ▲ Lalkhawpuimawia ▼ M. Irshad
- FT2-1
Đội hình
- 24D. Majumder 7.3
- 23S. Damjanović 6.9
- 21N. Das 6.7
- 3M. Dhot 7.3
- 18J. Lalrinzuala 7.0
- 16A. Borysiuk ⚽ 7.3
- 15A. Thapa ▼ 90' 6.2
- 12N. Meetei 7.0
- 77V. Koman ⚽ ▼ 76' 7.5
- 9N. Valskis ▼ 77' 6.9
- 11R. Ali ⇢ ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 8E. Vanspaul ▲ 70' 6.2
- 99Ł. Gikiewicz ▲ 76' 6.6
- 17M. Murzaev ▲ 77' 6.6
- 28G. Singh ▲ 90'
- 27S. Mitra
- 7L. Chhangte
- 5S. Singh
- 2R. Singh
- 43B. Ganesan
- 32M. Michu ▼ 60' 6.2
- 5G. Kumar 6.9
- 2P. Flottmann ⇢ 7.2
- 4P. Lakra 6.9
- 66M. Shereef 6.6
- 14Hernán 6.9
- 8I. Khan 6.9
- 29S. Singh ▼ 64' 6.2
- 16M. Irshad ▼ 90' 6.3
- 17L. Ralte ⚽ ▼ 64' 6.6
- 15S. Vadakkepeedika 6.6
Dự bị 9
- 1S. Chowdhury ▲ 60' 6.3
- 40Marcelinho ▲ 64' 7.5
- 11M. Sahanek ▲ 64' 7.2
- 27Lalkhawpuimawia ▲ 90' 6.7
- 43P. Gogoi
- 3T. Singh
- 12P. Medhi
- 21M. Singh
- 24J. Zoherliana
Thống kê
04⚑2
⚑1220
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm28
4Trúng đích6
4Chệch đích18
6Sút trong vòng cấm20
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
2Phạt góc12
2Việt vị1
8Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
419Chuyền bóng353
317Chuyền chính xác254
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu20
17Ghi được25
35Thủng lưới43
0.85Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai14