NorthEast United vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 1-2 Chennaiyin tại Indian Super League, 29 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 1, Chennaiyin thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 3
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Trọng tài
- A. Kanojia
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLLWL Chennaiyin
- 25' ▲ P. Flottmann ▼ F. Gallego
- 35' Khassa Camara
- 39' Patrick Flottmann
- 41' 0-1 L. Chhangte
- HT0-1
- 46' ▲ Lalkhawpuimawia ▼ P. Gogoi
- 46' ▲ M. Singh ▼ L. Ralte
- 50' V. Kaithphản lưới 1-1
- 56' Reagan Singh
- 74' 1-2 A. Thapa · M. Murzaev
- 77' ▲ Ł. Gikiewicz ▼ M. Murzaev
- 78' Mashoor Shereef Thangalakath
- 78' ▲ Rochharzela ▼ S. Vadakkepeedika
- 83' ▲ S. Singh ▼ Hernán
- 88' ▲ N. Meetei ▼ R. Ali
- 90'+3 ▲ E. Vanspaul ▼ L. Chhangte
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Chowdhury 6.3
- 5G. Kumar 6.3
- 4P. Lakra 7.7
- 66M. Shereef 6.3
- 14Hernán ▼ 83' 6.9
- 6K. Camara 7.2
- 10F. Gallego ▼ 25' 7.0
- 43P. Gogoi ▼ 46' 6.6
- 19M. Coureur 6.7
- 17L. Ralte ▼ 46' 6.7
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 2P. Flottmann ▲ 25' 6.6
- 27Lalkhawpuimawia ▲ 46' 6.5
- 21M. Singh ▲ 46' 6.3
- 7Rochharzela ▲ 78' 6.9
- 29S. Singh ▲ 83' 6.3
- 16M. Irshad
- 3T. Singh
- 33S. Ghosh
- 12P. Medhi
- 13V. Kaith 6.7
- 23S. Damjanović 6.9
- 21N. Das 7.0
- 2R. Singh 7.0
- 18J. Lalrinzuala 6.2
- 16A. Borysiuk 6.9
- 7L. Chhangte ⚽ ▼ 90' 7.6
- 15A. Thapa ⚽ 7.2
- 77V. Koman 7.0
- 17M. Murzaev ⇢ ▼ 77' 6.6
- 11R. Ali ▼ 88' 6.5
Dự bị 9
- 99Ł. Gikiewicz ▲ 77' 6.5
- 12N. Meetei ▲ 88' 6.9
- 8E. Vanspaul ▲ 90'
- 28G. Singh
- 43B. Ganesan
- 5S. Singh ▲ 83'
- 24D. Majumder
- 22J. Justin
- 42S. Pasha
Thống kê
03⚑2
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị2
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
394Chuyền bóng388
299Chuyền chính xác298
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu20
25Ghi được17
43Thủng lưới35
1.25Bàn thắng mỗi trận0.85
2Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai8