NorthEast United vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 2-3 Chennaiyin tại Indian Super League, 17 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 1, Chennaiyin thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLLWL Chennaiyin
- 5' Néstor Albiach · P. Gogoi 1-0
- 25' 1-1 W. Jordán · C. Shields
- 36' 1-2 Lukas Brambilla11m
- HT1-2
- 51' 1-3 W. Jordán · L. Renthlei
- 55' ▲ M. Bemammer ▼ H. Regragui
- 60' Mohamed Ali Bemammer
- 63' ▲ D. Chima ▼ W. Jordán
- 71' ▲ Thoi Singh ▼ P. Gogoi
- 73' Laldinliana Renthlei
- 73' Samik Mitra
- 73' ▲ Elsinho ▼ Lukas Brambilla
- 83' Laldinliana Renthlei
- 83' Laldinliana Renthlei
- 89' A. Ajaraie11m 2-3
- 90'+1 ▲ G. Singh ▼ F. Choudhary
- 90'+1 ▲ V. Barretto ▼ I. Yadwad
- FT2-3
Đội hình
- 1G. Singh 6.5
- 2D. Singh 6.5
- 12A. Akhtar 7.2
- 4Míchel Zabaco 6.2
- 3Tondonba Singh 6.3
- 5H. Regragui ▼ 55' 6.3
- 13M. Mayakkannan 6.7
- 18J. Madathil Subran 6.3
- 10Néstor Albiach ⚽ 7.3
- 14A. Ajaraie ⚽ 7.3
- 11P. Gogoi ⇢ ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 6M. Bemammer ▲ 55' 7.0
- 19Thoi Singh ▲ 71' 6.7
- 16A. Padmanabhan
- 15M. Nickson
- 22R. Tlang
- 26P. Singh
- 23B. Oram
- 77B. Samte
- 32M. Michu
- 1S. Mitra 6.5
- 26L. Renthlei ⇢ 6.6
- 3R. Edwards 7.2
- 4P. Laldinpuia 6.0
- 6A. Mukherjee 6.3
- 22L. Hnamte 7.2
- 19I. Yadwad ▼ 90' 6.0
- 10C. Shields ⇢ 7.3
- 70Lukas Brambilla ⚽ ▼ 73' 7.9
- 71F. Choudhary ▼ 90' 6.5
- 9W. Jordán ⚽2 ▼ 63' 8.3
Dự bị 9
- 27D. Chima ▲ 63' 6.6
- 5Elsinho ▲ 73' 6.6
- 77G. Singh ▲ 90'
- 47V. Barretto ▲ 90'
- 7K. Nassiri
- 17M. Dessai
- 8Jitendra Singh
- 13M. Nawaz
- 23V. Dakshinamurthy
Thống kê
01⚑3
⚑831
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm13
3Trúng đích4
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
320Chuyền bóng250
225Chuyền chính xác153
70%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
28Trận đấu27
53Ghi được37
35Thủng lưới41
1.89Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai20