NorthEast United
3 : 7
FT · Hiệp một 1:3
·
Chennaiyin

NorthEast United vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 3-7 Chennaiyin tại Indian Super League, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 1, Chennaiyin thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 10
Sân vận động
Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
Phong độ
WWLWD NorthEast United
WLLWL Chennaiyin
  1. 11' 0-1 A. El Khayati · P. Mohan
  2. 33' M. Irshad Parthib Gogoi
  3. 36' W. Jordán11m 1-1
  4. 40' 1-2 A. El Khayati · J. Düker
  5. 45' 1-3 P. Slišković · A. Sangwan
  6. HT1-3
  7. 48' 1-4 A. El Khayati · P. Slišković
  8. 51' Jon Gaztañaga A. Evans
  9. 51' M. Derbyshire W. Jordán
  10. 57' 1-5 P. Slišković · A. El Khayati
  11. 60' V. Barretto R. Ali
  12. 61' K. Karikari P. Slišković
  13. 67' Mashoor Shereef Thangalakath
  14. 68' 1-6 J. Düker · A. El Khayati
  15. 70' J. Zoherliana M. Shereef
  16. 70' Rochharzela J. Madathil Subran
  17. 72' V. Hakhamaneshi F. Diagne
  18. 72' S. Bag P. Mohan
  19. 73' R. Philippoteaux · G. Kumar 2-6
  20. 79' 2-7 J. Zoherlianaphản lưới
  21. 81' Mohamed Irshad
  22. 83' S. Pasha E. Vanspaul
  23. 86' Ion Gaztañaga
  24. 90'+5 Rochharzela 3-7
  25. FT3-7

Đội hình

NorthEast United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Balbul
  1. 29A. Bhattacharja 5.0
  2. 13G. Bora 5.9
  3. 6M. Shereef ▼ 70' 5.2
  4. 2M. Jakobsen 5.6
  5. 5G. Kumar 6.2
  6. 24A. Evans ▼ 51' 6.2
  7. 15E. Benny 6.0
  8. 18J. Madathil Subran ▼ 70' 6.3
  9. 11Parthib Gogoi ▼ 33' 6.5
  10. 9W. Jordán ▼ 51' 7.0
  11. 10R. Philippoteaux 7.2

Dự bị 9

  1. 16M. Irshad ▲ 33' 5.7
  2. 91Jon Gaztañaga ▲ 51' 6.0
  3. 27M. Derbyshire ▲ 51' 6.5
  4. 14J. Zoherliana ▲ 70' 6.3
  5. 7Rochharzela ▲ 70' 7.5
  6. 22G. Nigam
  7. 43Pragyan Gogoi 6.5
  8. 19D. Mirdha
  9. 32M. Michu
Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Brdarić
  1. 24D. Majumder 6.0
  2. 20M. Rafique 6.5
  3. 3F. Diagne ▼ 72' 6.6
  4. 4G. Singh 6.3
  5. 27A. Sangwan 6.6
  6. 8E. Vanspaul ▼ 83' 7.0
  7. 26J. Düker 7.6
  8. 66P. Mohan ▼ 72' 6.3
  9. 33A. El Khayati ⚽3 ⇢2 10.0
  10. 11R. Ali ▼ 60' 6.9
  11. 9P. Slišković ⚽2 ▼ 61' 8.9

Dự bị 9

  1. 47V. Barretto ▲ 60' 7.2
  2. 12K. Karikari ▲ 61' 6.6
  3. 6V. Hakhamaneshi ▲ 72' 6.3
  4. 19S. Bag ▲ 72' 6.5
  5. 42S. Pasha ▲ 83' 6.3
  6. 5S. Dhot
  7. 35D. Dabas
  8. 21N. Das
  9. 23J. Justin

Thống kê

032
300
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm20
5Trúng đích8
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị7
11Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
2Cứu thua2
310Chuyền bóng436
206Chuyền chính xác343
66%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

20Trận đấu20
20Ghi được36
55Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.8
1Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu