NorthEast United vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 3-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 2, hòa 1, Chennaiyin thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLLWL Chennaiyin
- 14' Alexander Romario Jesuraj
- 42' Parthib Gogoi · R. Philippoteaux 1-0
- 44' Asheer Akhtar
- HT1-0
- 46' Mohamed Ali Bemammer
- 48' P. Singh · Néstor Albiach 2-0
- 54' ▲ R. Edwards ▼ L. Ćirković
- 55' ▲ I. Yadwad ▼ F. Choudhary
- 58' Soraisham Dinesh Singh
- 60' Ayush Adhikari
- 63' ▲ A. Mukherjee ▼ A. Jesuraj
- 63' ▲ J. Singh ▼ A. Adhikari
- 73' ▲ Ibson Melo ▼ R. Philippoteaux
- 74' ▲ Pragyan Gogoi ▼ M. Singh
- 80' ▲ T. Singh ▼ P. Singh
- 80' ▲ S. Siby ▼ A. Sangwan
- 85' Mirshad Michu
- 85' ▲ Yaser Hamed ▼ Néstor Albiach
- 90'+10 A. Akhtar 0 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 32M. Michu 7.2
- 2D. Singh 6.3
- 12A. Akhtar ⚽ 7.2
- 4Míchel Zabaco 7.2
- 3T. Singh 6.9
- 6M. Bemammer 7.0
- 10R. Philippoteaux ⇢ ▼ 73' 7.0
- 21M. Singh ▼ 74' 6.9
- 26P. Singh ⚽ ▼ 80' 7.7
- 11Parthib Gogoi ⚽ 7.2
- 8Néstor Albiach ⇢ ▼ 85' 7.9
Dự bị 9
- 71Ibson Melo ▲ 73' 6.5
- 14Pragyan Gogoi ▲ 74' 6.7
- 25T. Singh ▲ 80' 6.5
- 97Yaser Hamed ▲ 85' 6.6
- 17G. Nigam
- 1D. Chauhan
- 7Rochharzela
- 13G. Bora
- 18J. Madathil Subran
- 1S. Mitra 6.5
- 14A. Jesuraj ▼ 63' 6.2
- 33B. Yumnam 6.9
- 4L. Ćirković ▼ 54' 6.7
- 27A. Sangwan ▼ 80' 6.2
- 30A. Adhikari ▼ 63' 6.2
- 5C. Battocchio 6.9
- 7N. Meetei 6.9
- 50Crivellaro 7.2
- 71F. Choudhary ▼ 55' 6.9
- 10C. Shields 7.2
Dự bị 9
- 3R. Edwards ▲ 54' 6.7
- 29I. Yadwad ▲ 55' 6.9
- 6A. Mukherjee ▲ 63' 6.9
- 37J. Singh ▲ 63' 6.9
- 22S. Siby ▲ 80' 6.5
- 16S. Golui
- 24D. Majumder
- 8M. Rafique
- 13A. Kumar
Thống kê
04⚑10
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm11
4Trúng đích1
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
10Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
311Chuyền bóng354
235Chuyền chính xác279
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
27Trận đấu30
43Ghi được42
47Thủng lưới44
1.59Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai16