Chennaiyin vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-1 NorthEast United tại Indian Super League, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 7, hòa 1, NorthEast United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWLWD NorthEast United
- 14' Rafael Crivellaro
- 45'+3 Ankit Mukherjee
- HT0-0
- 46' ▲ R. Ali ▼ F. Choudhary
- 49' 0-1 J. Madathil Subran · Parthib Gogoi
- 58' Nestor
- 60' ▲ L. Ćirković ▼ Rafael Crivellaro
- 60' ▲ I. Yadwad ▼ S. Golui
- 62' ▲ M. Nickson ▼ R. Tlang
- 62' ▲ T. Jurić ▼ H. Regragui
- 67' Louis Nickson Macarton
- 70' ▲ N. Meetei ▼ V. Barretto
- 72' A. Sangwan 1-1
- 79' ▲ A. Adhikari ▼ J. Singh
- 79' ▲ G. Bora ▼ Parthib Gogoi
- 79' ▲ R. Philippoteaux ▼ Míchel Zabaco
- 80' Soraisham Dinesh Singh
- 90'+3 ▲ P. Singh ▼ D. Singh
- 90'+1 A. Mukherjee · R. Ali 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 24D. Majumder 7.0
- 6A. Mukherjee ⚽ 7.0
- 16S. Golui ▼ 60' 6.2
- 3R. Edwards 7.2
- 27A. Sangwan ⚽ 7.3
- 10C. Shields 7.2
- 37J. Singh ▼ 79' 6.3
- 47V. Barretto ▼ 70' 7.2
- 50Rafael Crivellaro ▼ 60' 6.6
- 71F. Choudhary ▼ 46' 6.6
- 17J. Murray 7.0
Dự bị 9
- 11R. Ali ▲ 46' 7.5
- 4L. Ćirković ▲ 60' 6.3
- 29I. Yadwad ▲ 60' 7.3
- 7N. Meetei ▲ 70' 6.6
- 30A. Adhikari ▲ 79' 6.5
- 1S. Mitra
- 14A. Jesuraj
- 32M. Rahman
- 5C. Battocchio
- 24G. Singh 6.9
- 2D. Singh ▼ 90' 6.3
- 12A. Akhtar 6.0
- 4Míchel Zabaco ▼ 79' 6.9
- 77B. Samte 6.5
- 5H. Regragui ▼ 62' 6.5
- 6M. Bemammer 7.7
- 22R. Tlang ▼ 62' 6.9
- 8Néstor Albiach 7.0
- 18J. Madathil Subran ⚽ 7.2
- 11Parthib Gogoi ⇢ ▼ 79' 7.5
Dự bị 9
- 15M. Nickson ▲ 62' 6.3
- 9T. Jurić ▲ 62' 6.5
- 13G. Bora ▲ 79' 6.5
- 10R. Philippoteaux ▲ 79' 6.3
- 26P. Singh ▲ 90'
- 21M. Singh
- 3T. Singh
- 32M. Michu
- 23B. Oram
Thống kê
02⚑7
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm16
7Trúng đích4
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn4
7Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
330Chuyền bóng295
230Chuyền chính xác189
70%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu27
42Ghi được43
44Thủng lưới47
1.4Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai21