Kerala Blasters
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jamshedpur

Kerala Blasters vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 3, Jamshedpur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 24
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
LWDWL Jamshedpur
  1. 13' Muhammed Uvais
  2. 16' N. Barla S. Sarangi
  3. 35' K. Singh · D. Lagator 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' D. Farooq S. Meitei
  6. 46' M. Rahman S. Das
  7. 59' R. Tachikawa L. Ćirković
  8. 71' R. Lalthanmawia M. Aimen
  9. 72' Pratik Chowdhary
  10. 73' M. Sanan I. Khan
  11. 73' V. Sreekuttan R. Das
  12. 86' 1-1 M. Drinčićphản lưới
  13. FT1-1

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Purushothaman TG
  1. 2N. Fernandes 6.9
  2. 27A. Dohling 7.2
  3. 94D. Lagator 6.9
  4. 15M. Drinčić 6.9
  5. 50N. Singh 6.9
  6. 22S. Meitei ▼ 46' 6.7
  7. 8V. Mohanan 6.9
  8. 25K. Singh 7.9
  9. 10A. Luna 7.2
  10. 19M. Aimen ▼ 71' 6.7
  11. 14K. Peprah 7.0

Dự bị 9

  1. 13D. Farooq ▲ 46' 6.2
  2. 97R. Lalthanmawia ▲ 71' 6.6
  3. 21B. Yumnam
  4. 3S. Singh
  5. 6F. Lallawmawma
  6. 32M. Azhar
  7. 31K. Singh 7.9
  8. 26I. Pandita
  9. 4H. Ruivah
Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jamil
  1. 32A. Gomes 6.9
  2. 24S. Sarangi ▼ 16' 6.7
  3. 4P. Chaudhari 7.2
  4. 6S. Eze 7.0
  5. 23M. Uvais 6.6
  6. 20S. Das ▼ 46' 6.9
  7. 3L. Ćirković ▼ 59' 6.6
  8. 7I. Khan ▼ 73' 6.3
  9. 10Javi Hernández 7.2
  10. 18R. Das ▼ 73' 6.6
  11. 17J. Murray 6.9

Dự bị 9

  1. 77N. Barla ▲ 16' 7.0
  2. 15M. Rahman ▲ 46' 7.2
  3. 8R. Tachikawa ▲ 59' 6.9
  4. 11M. Sanan ▲ 73' 6.7
  5. 13V. Sreekuttan ▲ 73' 6.9
  6. 5A. Mehta
  7. 14P. Halder
  8. 22A. Jadhav
  9. 33A. Gope

Thống kê

007
520
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm14
3Trúng đích2
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
7Phạt góc5
6Việt vị0
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
383Chuyền bóng316
310Chuyền chính xác233
81%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

27Trận đấu30
39Ghi được48
45Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu