Jamshedpur vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 0-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 3, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 9
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- DWDWL Kerala Blasters
- 17' 0-1 D. Diamantakos · A. Luna
- 31' Daniel Chima Chukwu
- 45'+2 Adrian Luna
- HT0-1
- 56' ▲ I. Pandita ▼ F. Choudhary
- 56' ▲ J. Singh ▼ P. Singh
- 67' Nishu Kumar
- 72' Sandeep Singh
- 76' ▲ A. Giannou ▼ D. Diamantakos
- 76' ▲ J. Carneiro ▼ N. Kumar
- 81' ▲ H. Sawyer ▼ P. Hartley
- 81' ▲ P. Chaudhari ▼ L. Renthlei
- 81' ▲ S. Doungel ▼ R. Das
- 85' ▲ S. Mandal ▼ S. Samad
- 90'+4 ▲ Víctor Mongil ▼ A. Luna
- FT0-1
Đội hình
- 32R. Paramba 6.3
- 26L. Renthlei ▼ 81' 7.0
- 13Eli Sabiá 6.6
- 29P. Hartley ▼ 81' 6.3
- 6R. Lallawmawma 6.6
- 10J. Emmanuel-Thomas 7.6
- 2B. Singh 6.6
- 17F. Choudhary ▼ 56' 6.3
- 89P. Singh ▼ 56' 6.9
- 18R. Das ▼ 81' 6.5
- 99D. Chima 6.3
Dự bị 9
- 9I. Pandita ▲ 56' 6.7
- 3J. Singh ▲ 56' 6.7
- 8H. Sawyer ▲ 81' 6.7
- 24P. Chaudhari ▲ 81' 6.5
- 7S. Doungel ▲ 81' 6.5
- 77N. Barla
- 16M. Uvais
- 11K. Thatal
- 31V. Yadav
- 13P. Gill 7.5
- 3S. Singh 7.3
- 4H. Ruivah 7.2
- 55M. Lešković 7.2
- 22N. Kumar ▼ 76' 6.5
- 17R. Kannoly Praveen 6.7
- 25J. Singh 6.9
- 77I. Kalyuzhnyi 7.7
- 18S. Samad ▼ 85' 6.5
- 9D. Diamantakos ⚽ ▼ 76' 7.2
- 20A. Luna ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 99A. Giannou ▲ 76' 6.9
- 14J. Carneiro ▲ 76' 6.7
- 27S. Mandal ▲ 85' 6.5
- 23Víctor Mongil ▲ 90'
- 81B. Miranda
- 7L. Khawlhring
- 10H. Khabra
- 1K. Singh
- 30B. Singh
Thống kê
01⚑4
⚑130
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm11
1Trúng đích2
8Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị4
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
346Chuyền bóng618
251Chuyền chính xác512
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu21
21Ghi được28
32Thủng lưới29
1.05Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai13