Jamshedpur
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kerala Blasters

Jamshedpur vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 0-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 3, Kerala Blasters thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Championship - Semi-finals
Trọng tài
T. Nagvenkar
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
DWDWL Kerala Blasters
  1. 25' M. Rahman S. Doungel
  2. 38' 0-1 S. Samad
  3. HT0-1
  4. 63' Álvaro Vázquez
  5. 65' S. Mandi M. Rahman
  6. 65' J. Murray D. Chima
  7. 72' Sandeep Singh S. Stalin
  8. 72' J. Singh A. Adhikari
  9. 72' C. Gyeltshen Álvaro Vázquez
  10. 81' Sahal Abdul Samad
  11. 81' Alex G. Stewart
  12. 81' I. Pandita J. Singh
  13. 84' V. Barretto S. Samad
  14. 87' Alex
  15. 90'+2 E. Sipović J. Pereyra
  16. FT0-1

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Coyle
  1. 32R. Paramba 6.7
  2. 29P. Hartley 6.3
  3. 13Eli Sabiá 7.2
  4. 6R. Lallawmawma 6.5
  5. 4P. Laldinpuia 6.7
  6. 7S. Doungel ▼ 25' 7.5
  7. 8P. Halder 6.7
  8. 3J. Singh ▼ 81' 6.7
  9. 18R. Das 6.9
  10. 24G. Stewart ▼ 81' 6.9
  11. 99D. Chima ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 15M. Rahman ▲ 25' 6.3
  2. 19S. Mandi ▲ 65' 6.5
  3. 10J. Murray ▲ 65' 6.5
  4. 14Alex ▲ 81' 6.5
  5. 45I. Pandita ▲ 81' 6.7
  6. 5N. Gahlot
  7. 47M. Dhami
  8. 30A. Edathodika
  9. 1P. Kumar
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Singh Gill 7.3
  2. 10H. Khabra 6.9
  3. 55M. Lešković 7.2
  4. 15S. Stalin ▼ 72' 5.9
  5. 4H. Ruivah 7.5
  6. 20A. Luna 7.0
  7. 7L. Khawlhring 6.6
  8. 18S. Samad ▼ 84' 7.5
  9. 8A. Adhikari ▼ 72' 6.5
  10. 30J. Pereyra ▼ 90' 6.6
  11. 99Álvaro Vázquez ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 3Sandeep Singh ▲ 72' 6.3
  2. 25J. Singh ▲ 72' 6.7
  3. 77C. Gyeltshen ▲ 72' 6.5
  4. 47V. Barretto ▲ 84' 6.3
  5. 2E. Sipović ▲ 90'
  6. 34B. Varghese
  7. 24P. Karuthadathkuni
  8. 1K. Singh
  9. 17R. Praveen

Thống kê

015
320
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm5
1Trúng đích4
5Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
313Chuyền bóng310
190Chuyền chính xác179
61%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

22Trận đấu23
43Ghi được37
23Thủng lưới26
1.95Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu