Kerala Blasters vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 3-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 3 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 3, Jamshedpur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- LWDWL Jamshedpur
- 9' A. Giannou · D. Diamantakos 1-0
- 17' 1-1 D. Chima
- 31' D. Diamantakos11m 2-1
- 45'+1 Jessel Carneiro
- HT2-1
- 46' ▲ N. Kumar ▼ J. Carneiro
- 46' ▲ L. Renthlei ▼ P. Chaudhari
- 54' Sandeep Singh
- 65' A. Luna · A. Giannou 3-1
- 67' ▲ R. Das ▼ B. Singh
- 67' ▲ P. Laldinpuia ▼ M. Uvais
- 71' ▲ N. Sudheesh ▼ S. Samad
- 72' ▲ Víctor Mongil ▼ A. Giannou
- 78' ▲ F. Choudhary ▼ P. Singh
- 79' ▲ B. Miranda ▼ R. Kannoly Praveen
- 90'+6 Daniel Chima Chukwu
- 90'+3 Farukh Choudhary
- 90' ▲ B. Singh ▼ D. Diamantakos
- FT3-1
Đội hình
- 13P. Gill 6.6
- 3S. Singh 7.0
- 4H. Ruivah 6.7
- 55M. Lešković 6.9
- 14J. Carneiro ▼ 46' 6.3
- 17R. Kannoly Praveen ▼ 79' 6.3
- 25J. Singh 6.9
- 20A. Luna ⚽ 8.2
- 18S. Samad ▼ 71' 6.6
- 99A. Giannou ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.6
- 9D. Diamantakos ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
Dự bị 9
- 22N. Kumar ▲ 46' 6.9
- 28N. Sudheesh ▲ 71' 6.3
- 23Víctor Mongil ▲ 72' 7.3
- 81B. Miranda ▲ 79' 6.9
- 30B. Singh ▲ 90'
- 33V. Mohanan
- 8A. Adhikari
- 1K. Singh
- 10H. Khabra
- 31V. Yadav 6.3
- 24P. Chaudhari ▼ 46' 6.6
- 13Eli Sabiá 7.0
- 16M. Uvais ▼ 67' 6.5
- 2B. Singh ▼ 67' 6.2
- 89P. Singh ▼ 78' 6.3
- 10J. Emmanuel-Thomas 6.3
- 6R. Lallawmawma 6.3
- 50Crivellaro 6.9
- 9I. Pandita 6.7
- 99D. Chima ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 26L. Renthlei ▲ 46' 6.3
- 18R. Das ▲ 67' 6.2
- 4P. Laldinpuia ▲ 67' 6.9
- 17F. Choudhary ▲ 78' 6.2
- 32R. Paramba
- 3J. Singh
- 7S. Doungel
- 8H. Sawyer
- 12D. Fox
Thống kê
02⚑8
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm9
7Trúng đích3
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
437Chuyền bóng339
342Chuyền chính xác252
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
21Trận đấu20
28Ghi được21
29Thủng lưới32
1.33Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai9