Kerala Blasters
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jamshedpur

Kerala Blasters vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-0 Jamshedpur tại Indian Super League, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 3, Jamshedpur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 2
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
LWDWL Jamshedpur
  1. 15' R. Lallawmawma I. Khan
  2. 37' Seminlen Doungel
  3. HT0-0
  4. 46' E. Benny N. Barla
  5. 46' N. Naorem S. Doungel
  6. 60' Jeakson Singh
  7. 62' V. Mohanan D. Farooq
  8. 62' D. Diamantakos K. Peprah
  9. 66' Ricky Lallawmawma
  10. 74' A. Luna · D. Diamantakos 1-0
  11. 77' R. Tachikawa A. Stevanović
  12. 81' F. Lallawmawma J. Singh
  13. 82' Pronay Halder
  14. 84' M. Sanan P. Halder
  15. 90'+6 Aiban Dohling
  16. 90'+1 N. Sudheesh M. Aimen
  17. FT1-0

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Dauwen
  1. 31S. Suresh 7.5
  2. 33P. Das 7.2
  3. 20P. Kotal 6.9
  4. 15M. Drinčić 7.2
  5. 27A. Dohling 7.0
  6. 21D. Sakai 6.6
  7. 5J. Singh ▼ 81' 7.0
  8. 13D. Farooq ▼ 62' 7.2
  9. 19M. Aimen ▼ 90' 7.0
  10. 14K. Peprah ▼ 62' 6.6
  11. 10A. Luna 8.2

Dự bị 9

  1. 8V. Mohanan ▲ 62' 6.6
  2. 9D. Diamantakos ▲ 62' 6.9
  3. 6F. Lallawmawma ▲ 81' 6.7
  4. 77N. Sudheesh ▲ 90'
  5. 30B. Singh
  6. 32M. Azhar
  7. 1K. Singh
  8. 4H. Ruivah
  9. 3S. Singh
Jamshedpur Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Cooper
  1. 32R. Paramba 6.7
  2. 24P. Chaudhari 6.6
  3. 91Elsinho 6.3
  4. 4P. Laldinpuia 6.6
  5. 77N. Barla ▼ 46' 6.5
  6. 14P. Halder ▼ 84' 6.7
  7. 10J. Manzorro 7.2
  8. 17I. Khan ▼ 15' 6.6
  9. 7S. Doungel ▼ 46' 6.3
  10. 20A. Stevanović ▼ 77' 6.6
  11. 99D. Chima 6.9

Dự bị 9

  1. 6R. Lallawmawma ▲ 15' 6.3
  2. 27E. Benny ▲ 46' 6.7
  3. 30N. Naorem ▲ 46' 6.7
  4. 8R. Tachikawa ▲ 77' 7.2
  5. 15M. Sanan ▲ 84' 6.3
  6. 19S. Haokip
  7. 3Jitendra Singh
  8. 12P. Lakra
  9. 1R. Dagar

Thống kê

021
330
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
451Chuyền bóng344
335Chuyền chính xác239
74%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

27Trận đấu30
39Ghi được54
40Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu