Jamshedpur vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 3-0 Kerala Blasters tại Indian Super League, 10 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 3, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Trọng tài
- A. Kanojia
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- DWDWL Kerala Blasters
- 20' Daniel Chima Chukwu
- 45' G. Stewart11m 1-0
- HT1-0
- 46' Marko Lešković
- 46' ▲ P. Karuthadathkuni ▼ V. Barretto
- 48' G. Stewart11m 2-0
- 53' Adrian Luna
- 53' D. Chima · B. Singh 3-0
- 56' ▲ Sandeep Singh ▼ D. Meitei
- 73' ▲ I. Pandita ▼ P. Halder
- 73' ▲ Alex ▼ D. Chima
- 73' ▲ S. Doungel ▼ B. Singh
- 80' ▲ H. Ruivah ▼ S. Samad
- 80' ▲ C. Gyeltshen ▼ M. Lešković
- 81' Sandeep Singh
- 82' Harmanjot Singh Khabra
- 83' Peter Hartley
- 84' ▲ M. Rahman ▼ J. Singh
- 86' ▲ G. Singh ▼ L. Khawlhring
- 88' ▲ P. Laldinpuia ▼ R. Das
- FT3-0
Đội hình
- 32R. Paramba 7.2
- 29P. Hartley 6.3
- 13Eli Sabiá 7.0
- 6R. Lallawmawma 6.6
- 2B. Singh ⇢ ▼ 73' 7.2
- 26L. Renthlei 6.6
- 8P. Halder ▼ 73' 7.3
- 3J. Singh ▼ 84' 6.3
- 18R. Das ▼ 88' 6.9
- 24G. Stewart ⚽2 8.9
- 99D. Chima ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 45I. Pandita ▲ 73' 6.2
- 14Alex ▲ 73' 6.6
- 7S. Doungel ▲ 73' 6.2
- 15M. Rahman ▲ 84' 6.3
- 4P. Laldinpuia ▲ 88' 6.3
- 5N. Gahlot
- 1P. Kumar
- 19S. Mandi
- 30A. Edathodika
- 13P. Singh Gill 5.7
- 10H. Khabra 6.3
- 2E. Sipović 6.9
- 55M. Lešković ▼ 80' 6.3
- 19D. Meitei ▼ 56' 5.9
- 20A. Luna 7.3
- 7L. Khawlhring ▼ 86' 6.5
- 25J. Singh ▼ 84' 6.3
- 18S. Samad ▼ 80' 6.9
- 47V. Barretto ▼ 46' 6.7
- 99Álvaro Vázquez 6.6
Dự bị 9
- 24P. Karuthadathkuni ▲ 46' 6.5
- 3Sandeep Singh ▲ 56' 6.9
- 4H. Ruivah ▲ 80' 6.3
- 77C. Gyeltshen ▲ 80' 6.3
- 11G. Singh ▲ 86' 6.5
- 1K. Singh
- 34B. Varghese
- 15S. Stalin
- 78M. Shabir
Thống kê
02⚑2
⚑340
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm9
3Trúng đích2
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị1
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua0
303Chuyền bóng316
187Chuyền chính xác203
62%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
22Trận đấu23
43Ghi được37
23Thủng lưới26
1.95Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai19