Jamshedpur
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kerala Blasters

Jamshedpur vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-0 Kerala Blasters tại Indian Super League, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 3, Kerala Blasters thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 14
Sân vận động
JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
DWDWL Kerala Blasters
  1. 44' Stephen Eze
  2. HT0-0
  3. 61' P. Chaudhari 1-0
  4. 70' R. Lalthanmawia K. Singh
  5. 70' A. Dohling S. Singh
  6. 72' L. Ćirković Javi Hernández
  7. 72' S. Doungel I. Khan
  8. 83' R. Kannoly Praveen D. Farooq
  9. 85' Javi Siverio J. Murray
  10. 90'+1 R. Das M. Sanan
  11. 90'+2 S. Sarangi N. Barla
  12. FT1-0

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jamil
  1. 32A. Gomes 8.5
  2. 77N. Barla ▼ 90' 7.3
  3. 4P. Chaudhari 7.7
  4. 6S. Eze 7.7
  5. 23M. Uvais 7.7
  6. 8R. Tachikawa 7.3
  7. 20S. Das 6.7
  8. 7I. Khan ▼ 72' 6.9
  9. 10Javi Hernández ▼ 72' 6.7
  10. 11M. Sanan ▼ 90' 6.6
  11. 17J. Murray ▼ 85' 7.3

Dự bị 9

  1. 3L. Ćirković ▲ 72' 6.7
  2. 12S. Doungel ▲ 72' 6.7
  3. 9Javi Siverio ▲ 85' 6.9
  4. 18R. Das ▲ 90' 6.3
  5. 24S. Sarangi ▲ 90'
  6. 15M. Rahman
  7. 33A. Gope
  8. 21W. Muirang
  9. 14P. Halder
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Purushothaman TG
  1. 1S. Suresh 7.2
  2. 3S. Singh ▼ 70' 6.3
  3. 20P. Kotal 6.9
  4. 15M. Drinčić 7.0
  5. 50N. Singh 7.0
  6. 13D. Farooq ▼ 83' 6.9
  7. 6F. Lallawmawma 6.3
  8. 25K. Singh ▼ 70' 6.9
  9. 10A. Luna 6.9
  10. 77N. Sadaoui 6.9
  11. 14K. Peprah 7.3

Dự bị 9

  1. 97R. Lalthanmawia ▲ 70' 7.0
  2. 27A. Dohling ▲ 70' 6.3
  3. 7R. Kannoly Praveen ▲ 83' 6.5
  4. 22S. Meitei
  5. 32M. Azhar
  6. 29A. Coeff
  7. 33P. Das
  8. 31S. Kumar
  9. 5M. Saheef

Thống kê

014
1100
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm15
6Trúng đích4
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
4Phạt góc11
1Việt vị2
12Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
286Chuyền bóng388
169Chuyền chính xác267
59%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

30Trận đấu27
48Ghi được39
49Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu