Jamshedpur vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 3, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- DWDWL Kerala Blasters
- 7' Pratik Chowdhary
- 23' 0-1 D. Diamantakos
- 30' Justin Emmanuel
- 40' ▲ F. Černych ▼ E. Justine
- 45' Javi Siverio · Elsinho 1-1
- HT1-1
- 52' Marko Lešković
- 64' ▲ W. Muirang ▼ P. Laldinpuia
- 65' ▲ Jitendra Singh ▼ Elsinho
- 66' ▲ M. Azhar ▼ M. Aimen
- 68' ▲ K. Thatal ▼ M. Sanan
- 75' Rahul Kannoly
- 81' Miloš Drinčić
- 82' ▲ S. Mandal ▼ R. Kannoly Praveen
- 82' ▲ I. Pandita ▼ V. Mohanan
- 90'+4 Alen Stevanović
- 90'+1 ▲ S. Doungel ▼ I. Khan
- 90'+1 ▲ A. Stevanović ▼ N. Barla
- FT1-1
Đội hình
- 32R. Paramba 6.7
- 77N. Barla ▼ 90' 6.7
- 24P. Chaudhari 6.9
- 4P. Laldinpuia ▼ 64' 6.9
- 16M. Uvais 6.9
- 8R. Tachikawa 7.0
- 91Elsinho ⇢ ▼ 65' 7.7
- 10J. Manzorro 7.7
- 17I. Khan ▼ 90' 6.9
- 9Javi Siverio ⚽ 7.9
- 15M. Sanan ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 21W. Muirang ▲ 64' 6.9
- 3Jitendra Singh ▲ 65' 6.6
- 11K. Thatal ▲ 68' 6.3
- 7S. Doungel ▲ 90' 6.7
- 20A. Stevanović ▲ 90' 6.9
- 6R. Lallawmawma
- 31V. Yadav
- 1R. Dagar
- 19S. Haokip
- 1K. Singh 6.9
- 3S. Singh 6.3
- 15M. Drinčić 7.0
- 55M. Lešković 6.6
- 50N. Singh 6.9
- 7R. Kannoly Praveen ▼ 82' 6.7
- 8V. Mohanan ▼ 82' 6.2
- 13D. Farooq 6.6
- 19M. Aimen ▼ 66' 7.2
- 24E. Justine ▼ 40' 7.0
- 9D. Diamantakos ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 91F. Černych ▲ 40' 6.6
- 32M. Azhar ▲ 66' 6.3
- 17S. Mandal ▲ 82' 6.9
- 26I. Pandita ▲ 82' 7.0
- 4H. Ruivah
- 20P. Kotal
- 23L. Sharma
- 21D. Sakai
- 6F. Lallawmawma
Thống kê
02⚑4
⚑240
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm20
3Trúng đích3
5Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm11
7Bị chặn7
4Phạt góc2
4Việt vị3
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
490Chuyền bóng342
401Chuyền chính xác243
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu27
54Ghi được39
44Thủng lưới40
1.8Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24