Kerala Blasters
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jamshedpur

Kerala Blasters vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 15 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 3, Jamshedpur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Championship - Semi-finals
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
H. Kundu
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
LWDWL Jamshedpur
  1. 18' A. Luna · Álvaro Vázquez 1-0
  2. 27' P. Laldinpuia L. Renthlei
  3. 32' Ayush Adhikari
  4. HT1-0
  5. 50' 1-1 P. Halder
  6. 54' R. Praveen N. Kumar
  7. 54' J. Singh A. Adhikari
  8. 57' Jeakson Singh
  9. 62' M. Rahman P. Halder
  10. 62' J. Murray D. Chima
  11. 73' Alex J. Singh
  12. 74' N. Gahlot P. Hartley
  13. 82' Lalthathanga Khawlhring
  14. 87' Prabhsukhan Gill
  15. 90'+4 Ricky Lallawmawma
  16. 90'+1 V. Barretto Álvaro Vázquez
  17. FT1-1

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Singh Gill 7.2
  2. 10H. Khabra 6.9
  3. 55M. Lešković 6.9
  4. 3Sandeep Singh 6.5
  5. 5N. Kumar ▼ 54' 6.2
  6. 4H. Ruivah 6.5
  7. 20A. Luna 8.0
  8. 7L. Khawlhring 6.2
  9. 8A. Adhikari ▼ 54' 6.2
  10. 30J. Pereyra 7.5
  11. 99Álvaro Vázquez ▼ 90' 5.6

Dự bị 9

  1. 17R. Praveen ▲ 54' 6.6
  2. 25J. Singh ▲ 54' 6.5
  3. 47V. Barretto ▲ 90'
  4. 2E. Sipović
  5. 24P. Karuthadathkuni
  6. 1K. Singh
  7. 34B. Varghese
  8. 11G. Singh
  9. 15S. Stalin
Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Coyle
  1. 32R. Paramba 6.7
  2. 29P. Hartley ▼ 74' 7.2
  3. 13Eli Sabiá 6.6
  4. 6R. Lallawmawma 6.6
  5. 26L. Renthlei ▼ 27' 6.0
  6. 8P. Halder ▼ 62' 7.3
  7. 3J. Singh ▼ 73' 7.0
  8. 18R. Das 6.6
  9. 45I. Pandita 6.7
  10. 24G. Stewart 7.3
  11. 99D. Chima ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 4P. Laldinpuia ▲ 27' 6.3
  2. 15M. Rahman ▲ 62' 6.3
  3. 10J. Murray ▲ 62' 6.7
  4. 14Alex ▲ 73' 6.6
  5. 5N. Gahlot ▲ 74' 6.3
  6. 7S. Doungel
  7. 19S. Mandi
  8. 1P. Kumar
  9. 30A. Edathodika

Thống kê

043
210
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm10
4Trúng đích6
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc2
5Việt vị3
21Phạm lỗi19
4Thẻ vàng1
4Cứu thua3
283Chuyền bóng332
167Chuyền chính xác228
59%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

23Trận đấu22
37Ghi được43
26Thủng lưới23
1.61Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu