Bengaluru vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 1-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 7, hòa 2, Chennaiyin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 24
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WLLWL Chennaiyin
- 37' R. Bheke · Alberto Noguera 1-0
- 39' Ryan Edwards
- HT1-0
- 56' ▲ S. Chhetri ▼ S. Narayanan
- 58' ▲ Lukas Brambilla ▼ R. Edwards
- 58' ▲ A. Mukherjee ▼ F. Choudhary
- 79' ▲ A. Jovanović ▼ N. Bhutia
- 81' ▲ Jitendra Singh ▼ L. Hnamte
- 81' ▲ D. Chima ▼ W. Jordán
- 81' ▲ P. Laldinpuia ▼ V. Dakshinamurthy
- 88' Connor Shields
- 88' ▲ V. Venkatesh ▼ R. Williams
- 90'+5 Rahul Bheke
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Singh Sandhu 7.2
- 25N. Bhutia ▼ 79' 6.9
- 4C. Konsham 7.3
- 2R. Bheke ⚽ 7.9
- 32R. Singh 6.9
- 10Alberto Noguera ⇢ 8.5
- 23L. Fanai 6.7
- 8Suresh Singh 6.9
- 7R. Williams ▼ 88' 7.0
- 17Édgar Méndez 7.3
- 9S. Narayanan ▼ 56' 6.7
Dự bị 9
- 11S. Chhetri ▲ 56' 6.7
- 5A. Jovanović ▲ 79' 6.7
- 31V. Venkatesh ▲ 88' 6.6
- 24R. Danu
- 26H. Palande
- 22S. Poonia
- 19H. Narzary
- 29Shivaldo Singh
- 18Pedro Capó
- 13M. Nawaz 6.3
- 20P. Kotal 7.2
- 5Elsinho 6.9
- 3R. Edwards ▼ 58' 6.3
- 23V. Dakshinamurthy ▼ 81' 6.3
- 71F. Choudhary ▼ 58' 6.7
- 22L. Hnamte ▼ 81' 6.9
- 37Jiteshwor Singh 6.5
- 19I. Yadwad 6.7
- 9W. Jordán ▼ 81' 6.6
- 10C. Shields 7.7
Dự bị 9
- 70Lukas Brambilla ▲ 58' 6.6
- 6A. Mukherjee ▲ 58' 6.2
- 8Jitendra Singh ▲ 81' 6.9
- 27D. Chima ▲ 81' 6.3
- 4P. Laldinpuia ▲ 81' 6.3
- 47V. Barretto
- 1S. Mitra
- 7K. Nassiri
- 21M. Singh
Thống kê
01⚑4
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm9
2Trúng đích1
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
381Chuyền bóng285
295Chuyền chính xác206
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
31Trận đấu27
50Ghi được37
38Thủng lưới41
1.61Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai20