Chennaiyin vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-0 Bengaluru tại Indian Super League, 13 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 2, Bengaluru thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWLLD Bengaluru
- 6' Rafael Crivellaro11m 1-0
- 14' Javi Hernández
- 45' Yumkhaibam Jiteshwor Singh
- HT1-0
- 50' J. Murray11m 2-0
- 60' ▲ A. Jesuraj ▼ V. Barretto
- 65' ▲ S. Singh ▼ N. Bhutia
- 65' ▲ M. Molla ▼ H. Narzary
- 68' ▲ C. Shields ▼ J. Murray
- 68' ▲ I. Yadwad ▼ N. Meetei
- 72' Irfan Yadwad
- 72' ▲ R. Danu ▼ H. Patre
- 78' ▲ S. Golui ▼ A. Mukherjee
- 78' ▲ S. Das ▼ J. Singh
- 90' ▲ R. Yadav ▼ S. Chhetri
- FT2-0
Đội hình
- 24D. Majumder 7.5
- 33B. Yumnam 7.0
- 3R. Edwards 6.9
- 4L. Ćirković 6.9
- 6A. Mukherjee ▼ 78' 7.2
- 30A. Adhikari 7.0
- 37J. Singh ▼ 78' 7.0
- 7N. Meetei ▼ 68' 6.5
- 50Rafael Crivellaro ⚽ 8.3
- 47V. Barretto ▼ 60' 7.3
- 17J. Murray ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 9
- 14A. Jesuraj ▲ 60' 6.7
- 10C. Shields ▲ 68' 6.7
- 29I. Yadwad ▲ 68' 6.3
- 16S. Golui ▲ 78' 6.6
- 18S. Das ▲ 78' 6.3
- 5C. Battocchio
- 22S. Siby
- 8M. Rafique
- 51P. Singh
- 1G. Singh Sandhu 7.5
- 25N. Bhutia ▼ 65' 5.9
- 4A. Jovanović 6.9
- 23S. Damjanović 6.3
- 32R. Singh 7.2
- 39S. Narayanan 6.6
- 8S. Wangjam 7.5
- 49H. Patre ▼ 72' 5.9
- 19H. Narzary ▼ 65' 6.9
- 10Javi Hernández 7.5
- 11S. Chhetri ▼ 90' 6.3
Dự bị 8
- 51S. Singh ▲ 65' 6.6
- 41M. Molla ▲ 65' 6.3
- 24R. Danu ▲ 72' 7.3
- 44R. Yadav ▲ 90'
- 6K. Veendorp
- 14J. Carneiro
- 30S. Poonia
- 46S. Ketkar
Thống kê
02⚑4
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
342Chuyền bóng466
229Chuyền chính xác364
67%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu28
42Ghi được30
44Thủng lưới40
1.4Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai18