Bengaluru
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Chennaiyin

Bengaluru vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 3-1 Chennaiyin tại Indian Super League, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 7, hòa 2, Chennaiyin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 17
Sân vận động
Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
Phong độ
WWLLD Bengaluru
WLLWL Chennaiyin
  1. 15' S. Narayanan · R. Krishna 1-0
  2. 23' S. Narayanan 2-0
  3. 30' R. Kumar 3-0
  4. 43' Ajith Kumar
  5. HT3-0
  6. 46' E. Vanspaul V. Barretto
  7. 46' K. Karikari F. Diagne
  8. 46' G. Singh A. Thapa
  9. 59' 3-1 E. Vanspaul · J. Singh
  10. 60' Roy Krishna
  11. 67' U. Singh S. Narayanan
  12. 72' D. Farooq Javi Hernández
  13. 73' R. Ali J. Singh
  14. 81' A. El Khayati J. Düker
  15. 82' Rohit Kumar
  16. 83' Pablo Pérez R. Singh
  17. 83' Bruno Ramires R. Kumar
  18. FT3-1

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Grayson
  1. 1G. Singh 6.7
  2. 5Alan Costa 6.6
  3. 3S. Jhingan 7.2
  4. 2P. Shrivas 6.3
  5. 33P. Das 6.7
  6. 8S. Wangjam 6.6
  7. 10Javi Hernández ▼ 72' 6.3
  8. 18R. Kumar ▼ 83' 7.3
  9. 32R. Singh ▼ 83' 7.0
  10. 39S. Narayanan ⚽2 ▼ 67' 8.2
  11. 22R. Krishna 7.2

Dự bị 9

  1. 21U. Singh ▲ 67' 6.5
  2. 12D. Farooq ▲ 72' 6.2
  3. 6Bruno Ramires ▲ 83' 6.7
  4. 23Pablo Pérez ▲ 83' 6.2
  5. 25N. Bhutia
  6. 7J. Rane
  7. 13A. Gope
  8. 11S. Chhetri
  9. 31L. Augustine
Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Brdarić
  1. 1S. Mitra 4.5
  2. 13A. Kumar 6.9
  3. 3F. Diagne ▼ 46' 6.3
  4. 6V. Hakhamaneshi 6.7
  5. 27A. Sangwan 6.7
  6. 37J. Singh ▼ 73' 7.2
  7. 26J. Düker ▼ 81' 6.6
  8. 7N. Meetei 7.2
  9. 15A. Thapa ▼ 46' 6.3
  10. 47V. Barretto ▼ 46' 6.5
  11. 9P. Slišković 6.7

Dự bị 9

  1. 12K. Karikari ▲ 46' 7.3
  2. 8E. Vanspaul ▲ 46' 7.2
  3. 4G. Singh ▲ 46' 6.6
  4. 11R. Ali ▲ 73' 6.9
  5. 33A. El Khayati ▲ 81' 7.0
  6. 66P. Mohan
  7. 20M. Rafique
  8. 21N. Das
  9. 24D. Majumder

Thống kê

021
910
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm14
4Trúng đích3
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
1Phạt góc9
0Việt vị2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
263Chuyền bóng423
164Chuyền chính xác331
62%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

24Trận đấu20
32Ghi được36
27Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu