Bengaluru
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chennaiyin

Bengaluru vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 3-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 26 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 7, hòa 2, Chennaiyin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 15
Trọng tài
P. Mondal
Phong độ
WWLLD Bengaluru
WLLWL Chennaiyin
  1. 12' I. Basafa11m 1-0
  2. 42' Mohammad Dhot
  3. 42' U. Singh · S. Chhetri 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' R. Kumar I. Basafa
  6. 46' R. Ali G. Singh
  7. 52' U. Singh 3-0
  8. 57' D. Lyngdoh S. Wangjam
  9. 62' N. Valskis V. Koman
  10. 74' L. Chhangte J. Lalrinzuala
  11. 77' N. Bhutia W. Muirang
  12. 82' E. Lalrindika P. Ibara
  13. 85' S. Pasha R. Singh
  14. 85' N. Meetei M. Murzaev
  15. 88' Rahim Ali
  16. FT3-0

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pezzaiuoli
  1. 30L. Sharma 7.9
  2. 4P. Chaudhari 7.3
  3. 15W. Muirang ▼ 77' 7.3
  4. 27P. Shrivas 6.9
  5. 10I. Basafa ▼ 46' 7.2
  6. 6Bruno Ramires 6.7
  7. 8S. Wangjam ▼ 57' 6.5
  8. 11S. Chhetri 7.3
  9. 21U. Singh ⚽2 8.9
  10. 9P. Ibara ▼ 82' 6.2
  11. 32R. Singh ▼ 85' 7.9

Dự bị 7

  1. 18R. Kumar ▲ 46' 7.0
  2. 40D. Lyngdoh ▲ 57' 6.6
  3. 25N. Bhutia ▲ 77' 6.3
  4. 17E. Lalrindika ▲ 82' 5.9
  5. 43S. Padattil
  6. 26B. Singh
  7. 39S. Narayanan
Chennaiyin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Bandović
  1. 24D. Majumder 6.2
  2. 23S. Damjanović 6.5
  3. 21N. Das 7.0
  4. 2R. Singh ▼ 85' 6.6
  5. 3M. Dhot 5.9
  6. 18J. Lalrinzuala ▼ 74' 6.3
  7. 8E. Vanspaul 6.3
  8. 28G. Singh ▼ 46' 6.3
  9. 77V. Koman ▼ 62' 6.3
  10. 99Ł. Gikiewicz 6.6
  11. 17M. Murzaev ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 11R. Ali ▲ 46' 6.7
  2. 9N. Valskis ▲ 62' 7.0
  3. 7L. Chhangte ▲ 74' 6.6
  4. 42S. Pasha ▲ 85' 6.3
  5. 12N. Meetei ▲ 85' 7.3
  6. 43B. Ganesan
  7. 5S. Singh
  8. 16A. Borysiuk
  9. 27S. Mitra

Thống kê

004
420
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm16
5Trúng đích5
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
410Chuyền bóng462
299Chuyền chính xác364
73%Chính xác chuyền79%

So sánh

25Trận đấu20
44Ghi được17
31Thủng lưới35
1.76Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu