Bengaluru vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 1-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 1, Chennaiyin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WLLWL Chennaiyin
- 16' Sarthak Golui
- HT0-0
- 55' ▲ H. Narzary ▼ S. Singh
- 55' ▲ O. Drost ▼ Javi Hernández
- 58' ▲ A. Adhikari ▼ M. Rahman
- 62' R. Williams · H. Narzary 1-0
- 68' ▲ L. Ćirković ▼ Rafael Crivellaro
- 69' ▲ V. Barretto ▼ S. Golui
- 69' ▲ I. Yadwad ▼ N. Meetei
- 75' ▲ F. Choudhary ▼ R. Ali
- 90'+6 Ankit Mukherjee
- 90' ▲ L. Fanai ▼ S. Singh
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Singh Sandhu 7.0
- 27N. Poojary 7.2
- 3C. Konsham 6.6
- 4A. Jovanović 7.2
- 32R. Singh 7.0
- 51S. Singh ▼ 90' 6.9
- 49H. Patre 7.0
- 8S. Singh ▼ 90' 6.9
- 10Javi Hernández ▼ 55' 6.9
- 11S. Chhetri 7.0
- 7R. Williams ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 19H. Narzary ▲ 55' 7.5
- 21O. Drost ▲ 55' 6.9
- 45L. Fanai ▲ 90'
- 41M. Molla
- 30S. Poonia
- 24R. Danu
- 23S. Damjanović
- 16S. Sampingiraj
- 39S. Narayanan
- 24D. Majumder 6.6
- 6A. Mukherjee 6.7
- 3R. Edwards 7.2
- 16S. Golui ▼ 69' 6.5
- 27A. Sangwan 6.9
- 32M. Rahman ▼ 58' 6.9
- 7N. Meetei ▼ 69' 6.3
- 10C. Shields 7.5
- 50Rafael Crivellaro ▼ 68' 7.2
- 11R. Ali ▼ 75' 6.5
- 17J. Murray 6.9
Dự bị 9
- 30A. Adhikari ▲ 58' 6.3
- 4L. Ćirković ▲ 68' 7.0
- 47V. Barretto ▲ 69' 6.3
- 29I. Yadwad ▲ 69' 6.5
- 71F. Choudhary ▲ 75' 6.7
- 33B. Yumnam
- 1S. Mitra
- 37J. Singh
- 14A. Jesuraj
Thống kê
00⚑5
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
371Chuyền bóng269
259Chuyền chính xác188
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
28Trận đấu30
30Ghi được42
40Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai16