Chennaiyin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bengaluru

Chennaiyin vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-1 Bengaluru tại Indian Super League, 4 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 2, Bengaluru thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 4
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
Trọng tài
Rahul Kumar Gupta, India
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
WWLLD Bengaluru
  1. 7' Muhammed Ashique Kuruniyan
  2. 16' E. Vanspaul A. Thapa
  3. 21' Eli Sabiá
  4. HT0-0
  5. 46' K. Opseth D. Brown
  6. 48' Rafael Crivellaro
  7. 51' Suresh Wangjam Singh
  8. 54' Reagan Singh
  9. 56' 0-1 S. Chhetri11m
  10. 58' F. Fatkhulloev Isma
  11. 75' R. Ali J. Lalrinzuala
  12. 75' G. Singh R. Singh
  13. 82' Fran González Cleiton Silva
  14. 84' A. Morajkar S. Wangjam
  15. 90'+5 P. Chaudhari S. Chhetri
  16. FT0-1

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. László
  1. 31V. Kaith 7.3
  2. 13Eli Sabiá 6.5
  3. 5E. Sipović 6.9
  4. 2R. Singh ▼ 75' 6.2
  5. 18J. Lalrinzuala ▼ 75' 6.9
  6. 22D. Tangri 6.9
  7. 10Crivellaro 7.3
  8. 7L. Chhangte 6.9
  9. 15A. Thapa ▼ 16' 6.9
  10. 9J. Sylvestr 6.9
  11. 99Isma ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 8E. Vanspaul ▲ 16' 6.7
  2. 19F. Fatkhulloev ▲ 58' 7.5
  3. 24R. Ali ▲ 75' 6.9
  4. 28G. Singh ▲ 75' 6.9
  5. 20Memo
  6. 29A. Chetri
  7. 1K. Singh
  8. 11T. Singh
  9. 17D. Ganesh
Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carles Cuadrat
  1. 1G. Singh 8.2
  2. 5Juanan 7.5
  3. 10H. Khabra 7.3
  4. 2R. Bheke 7.5
  5. 6E. Paartalu 7.3
  6. 14Dimas 6.9
  7. 23Cleiton Silva ▼ 82' 7.7
  8. 27S. Wangjam ▼ 84' 6.3
  9. 11S. Chhetri ▼ 90' 7.2
  10. 26D. Brown ▼ 46' 6.3
  11. 22A. Kuruniyan 7.5

Dự bị 9

  1. 9K. Opseth ▲ 46' 6.7
  2. 55Fran González ▲ 82' 6.2
  3. 37A. Morajkar ▲ 84' 6.3
  4. 4P. Chaudhari ▲ 90'
  5. 30L. Sharma
  6. 15W. Muirang
  7. 31L. Augustine
  8. 21U. Singh
  9. 18T. Haokip

Thống kê

033
520
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm11
5Trúng đích5
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
335Chuyền bóng409
252Chuyền chính xác315
75%Chính xác chuyền77%

So sánh

20Trận đấu24
17Ghi được42
23Thủng lưới34
0.85Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn13
7Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu