Chennaiyin vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 1-1 Bengaluru tại Indian Super League, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 2, Bengaluru thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWLLD Bengaluru
- 4' 0-1 R. Krishna · S. Narayanan
- 45'+1 P. Mohan · P. Slišković 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Rane ▼ S. Narayanan
- 62' ▲ U. Singh ▼ P. Das
- 64' ▲ E. Vanspaul ▼ P. Mohan
- 73' ▲ K. Karikari ▼ P. Slišković
- 75' ▲ P. Shrivas ▼ Alan Costa
- 75' ▲ Javi Hernández ▼ S. Wangjam
- 79' ▲ N. Meetei ▼ A. Kumar
- 79' ▲ J. Dhas ▼ R. Ali
- 82' Debjit Majumder
- FT1-1
Đội hình
- 24D. Majumder 5.9
- 13A. Kumar ▼ 79' 6.9
- 3F. Diagne 7.0
- 6V. Hakhamaneshi 6.2
- 21N. Das 7.2
- 66P. Mohan ⚽ ▼ 64' 7.9
- 37J. Singh 7.2
- 26J. Düker 7.3
- 15A. Thapa 7.0
- 11R. Ali ▼ 79' 6.5
- 9P. Slišković ⇢ ▼ 73' 7.7
Dự bị 9
- 8E. Vanspaul ▲ 64' 6.9
- 12K. Karikari ▲ 73' 6.9
- 7N. Meetei ▲ 79' 6.7
- 25J. Dhas ▲ 79'
- 19S. Bag
- 27A. Sangwan
- 18S. Das
- 35D. Dabas
- 23J. Justin
- 1G. Singh 7.7
- 5Alan Costa ▼ 75' 6.7
- 3S. Jhingan 6.9
- 4A. Jovanović 7.2
- 33P. Das ▼ 62' 6.5
- 8S. Wangjam ▼ 75' 6.2
- 6Bruno Ramires 7.3
- 32R. Singh 6.6
- 39S. Narayanan ⇢ ▼ 46' 6.9
- 11S. Chhetri 6.6
- 22R. Krishna ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 7J. Rane ▲ 46' 7.0
- 21U. Singh ▲ 62' 6.6
- 2P. Shrivas ▲ 75' 6.6
- 10Javi Hernández ▲ 75' 6.3
- 31L. Augustine
- 12D. Farooq
- 30L. Sharma
- 19F. Ali
- 25N. Bhutia
Thống kê
10⚑5
⚑400
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm7
6Trúng đích1
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi5
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
414Chuyền bóng364
307Chuyền chính xác261
74%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu24
36Ghi được32
37Thủng lưới27
1.8Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai17