Chennaiyin vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-4 Bengaluru tại Indian Super League, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 2, Bengaluru thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WWLLD Bengaluru
- 12' Laldinpuia PC
- 16' 0-1 R. Williams · J. Pereyra Díaz
- 19' I. Yadwad · Lukas Brambilla 1-1
- 43' 1-2 S. Chhetri · R. Williams
- 45'+3 Jorge Pereyra Díaz
- 45'+2 L. Hnamte · B. Yumnam 2-2
- HT2-2
- 68' 2-3 R. Williams · J. Pereyra Díaz
- 69' ▲ W. Jordán ▼ D. Chima
- 71' ▲ A. Jovanović ▼ Alberto Noguera
- 71' ▲ V. Venkatesh ▼ C. Konsham
- 73' ▲ K. Nassiri ▼ F. Choudhary
- 78' ▲ Édgar Méndez ▼ J. Pereyra Díaz
- 82' 2-4 L. Renthleiphản lưới
- 83' ▲ Jitendra Singh ▼ L. Hnamte
- 83' ▲ V. Barretto ▼ I. Yadwad
- 86' Mandar Rao Desai
- 89' ▲ L. Fanai ▼ N. Poojary
- 89' ▲ M. Salah ▼ R. Williams
- 90'+1 Mohammed Salah
- FT2-4
Đội hình
- 13M. Nawaz 6.6
- 26L. Renthlei 5.7
- 33B. Yumnam ⇢ 6.3
- 4P. Laldinpuia 6.5
- 17M. Dessai 6.2
- 22L. Hnamte ⚽ ▼ 83' 7.2
- 10C. Shields 7.0
- 71F. Choudhary ▼ 73' 6.2
- 70Lukas Brambilla ⇢ 7.3
- 27D. Chima ▼ 69' 6.3
- 19I. Yadwad ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 9W. Jordán ▲ 69' 6.5
- 7K. Nassiri ▲ 73' 6.6
- 8Jitendra Singh ▲ 83' 6.7
- 47V. Barretto ▲ 83' 6.6
- 1S. Mitra
- 37Jiteshwor Singh ▲ 83' 6.7
- 77G. Singh
- 6A. Mukherjee
- 23V. Dakshinamurthy
- 1G. Singh Sandhu 6.7
- 27N. Poojary ▼ 89' 6.0
- 2R. Bheke 6.7
- 4C. Konsham ▼ 71' 6.5
- 32R. Singh 6.7
- 10Alberto Noguera ▼ 71' 5.9
- 18Pedro Capó 6.9
- 8Suresh Singh 6.9
- 7R. Williams ⚽2 ⇢ ▼ 89' 10.0
- 30J. Pereyra Díaz ⇢2 ▼ 78' 7.9
- 11S. Chhetri ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 5A. Jovanović ▲ 71' 6.6
- 31V. Venkatesh ▲ 71' 6.9
- 17Édgar Méndez ▲ 78' 7.0
- 23L. Fanai ▲ 89' 6.3
- 12M. Salah ▲ 89' 6.9
- 29Shivaldo Singh
- 15C. Fernandes
- 28L. Ralte
- 9S. Narayanan
Thống kê
02⚑4
⚑520
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm11
5Trúng đích7
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc5
4Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
208Chuyền bóng438
140Chuyền chính xác362
67%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu31
37Ghi được50
41Thủng lưới38
1.37Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai30